anaemic

[Mỹ]/ə'ni:mik/
[Anh]/əˈnimɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu màu sắc, tinh thần, hoặc sức sống.
Word Forms
số nhiềuanaemics

Câu ví dụ

She looks anaemic in my opinion.

Theo tôi, cô ấy trông xanh xao.

an anaemic attempt to hit the baseball

một nỗ lực yếu ớt để đánh bóng chày

Her pale skin and fatigue were signs of being anaemic.

Làn da nhợt nhạt và mệt mỏi của cô ấy là dấu hiệu của việc thiếu máu.

Anaemic patients may experience dizziness and weakness.

Bệnh nhân thiếu máu có thể bị chóng mặt và yếu ớt.

She felt anaemic after donating blood.

Cô ấy cảm thấy thiếu máu sau khi hiến máu.

Iron supplements are often recommended for anaemic individuals.

Các chất bổ sung sắt thường được khuyến nghị cho những người thiếu máu.

Anaemic conditions can lead to reduced oxygen levels in the body.

Các tình trạng thiếu máu có thể dẫn đến giảm lượng oxy trong cơ thể.

She felt constantly tired due to her anaemic condition.

Cô ấy cảm thấy mệt mỏi liên tục do tình trạng thiếu máu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay