anaerobiotic bacteria
vi khuẩn kỵ khí
anaerobiotic conditions
điều kiện kỵ khí
anaerobiotic metabolism
chuyển hóa kỵ khí
anaerobiotic infection
nhiễm trùng kỵ khí
were anaerobiotic
là kỵ khí
anaerobiotic environment
môi trường kỵ khí
anaerobiotic activity
hoạt động kỵ khí
anaerobiotic process
quá trình kỵ khí
anaerobiotic state
trạng thái kỵ khí
anaerobiotic bacteria
vi khuẩn kỵ khí
anaerobiotic conditions
điều kiện kỵ khí
anaerobiotic metabolism
chuyển hóa kỵ khí
anaerobiotic infection
nhiễm trùng kỵ khí
were anaerobiotic
là kỵ khí
anaerobiotic environment
môi trường kỵ khí
anaerobiotic activity
hoạt động kỵ khí
anaerobiotic process
quá trình kỵ khí
anaerobiotic state
trạng thái kỵ khí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay