anoxic conditions
điều kiện thiếu oxy
anoxic environment
môi trường thiếu oxy
anoxic state
trạng thái thiếu oxy
anoxic treatment
xử lý thiếu oxy
anoxic respiration
hô hấp thiếu oxy
anoxic bacteria
vi khuẩn thiếu oxy
anoxic decomposition
phân hủy thiếu oxy
anoxic shock
sốc thiếu oxy
the fish died due to anoxic conditions in the pond.
cá chết do điều kiện thiếu oxy trong ao.
anoxic environments can be harmful to most living organisms.
môi trường thiếu oxy có thể gây hại cho hầu hết các sinh vật sống.
the deep ocean is often anoxic, lacking sufficient oxygen for life.
đại dương sâu thường thiếu oxy, không đủ oxy để sự sống.
anoxic conditions can occur in stagnant water bodies.
điều kiện thiếu oxy có thể xảy ra ở các vùng nước tĩnh lặng.
scientists are studying the effects of anoxic stress on plants.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của tình trạng thiếu oxy lên thực vật.
during surgery, anesthetics may create anoxic conditions in the brain.
trong quá trình phẫu thuật, thuốc gây mê có thể tạo ra tình trạng thiếu oxy trong não.
anoxic shock is a serious medical condition requiring immediate attention.
sốc thiếu oxy là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the bacteria thrived in the anoxic environment of the deep sea trench.
vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường thiếu oxy của vực sâu đại dương.
anoxic chambers are used to store certain types of food products.
các buồng thiếu oxy được sử dụng để lưu trữ một số loại sản phẩm thực phẩm nhất định.
anoxic conditions
điều kiện thiếu oxy
anoxic environment
môi trường thiếu oxy
anoxic state
trạng thái thiếu oxy
anoxic treatment
xử lý thiếu oxy
anoxic respiration
hô hấp thiếu oxy
anoxic bacteria
vi khuẩn thiếu oxy
anoxic decomposition
phân hủy thiếu oxy
anoxic shock
sốc thiếu oxy
the fish died due to anoxic conditions in the pond.
cá chết do điều kiện thiếu oxy trong ao.
anoxic environments can be harmful to most living organisms.
môi trường thiếu oxy có thể gây hại cho hầu hết các sinh vật sống.
the deep ocean is often anoxic, lacking sufficient oxygen for life.
đại dương sâu thường thiếu oxy, không đủ oxy để sự sống.
anoxic conditions can occur in stagnant water bodies.
điều kiện thiếu oxy có thể xảy ra ở các vùng nước tĩnh lặng.
scientists are studying the effects of anoxic stress on plants.
các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của tình trạng thiếu oxy lên thực vật.
during surgery, anesthetics may create anoxic conditions in the brain.
trong quá trình phẫu thuật, thuốc gây mê có thể tạo ra tình trạng thiếu oxy trong não.
anoxic shock is a serious medical condition requiring immediate attention.
sốc thiếu oxy là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the bacteria thrived in the anoxic environment of the deep sea trench.
vi khuẩn phát triển mạnh trong môi trường thiếu oxy của vực sâu đại dương.
anoxic chambers are used to store certain types of food products.
các buồng thiếu oxy được sử dụng để lưu trữ một số loại sản phẩm thực phẩm nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay