analogizes

[Mỹ]/ˌænəlɒɡaɪˈziːz/
[Anh]/ˌæ nə lɑːˈgaɪˌzaɪz/

Dịch

v. Để tạo ra một phép so sánh, hoặc rút ra một sự so sánh giữa hai điều để giải thích một cái gì đó.; Để sử dụng phép so sánh như một công cụ để lập luận hoặc hiểu biết.

Câu ví dụ

the scientist analogizes the human brain to a complex computer.

nhà khoa học so sánh bộ não của con người với một máy tính phức tạp.

she analogizes her childhood experiences to her current struggles.

cô so sánh những kinh nghiệm thời thơ ấu của mình với những khó khăn hiện tại.

the author analogizes the protagonist's journey to a physical climb.

tác giả so sánh hành trình của nhân vật chính với một cuộc leo núi thực tế.

he analogizes the stock market to a roller coaster.

anh so sánh thị trường chứng khoán với một trò chơi đu quay.

the teacher analogizes abstract concepts to everyday objects.

giáo viên so sánh các khái niệm trừu tượng với các vật thể hàng ngày.

the lawyer analogizes the case to a similar one from the past.

luật sư so sánh vụ án với một vụ án tương tự trong quá khứ.

she analogizes her feelings of anxiety to a trapped bird.

cô so sánh cảm giác lo lắng của mình với một con chim bị mắc kẹt.

the historian analogizes ancient civilizations to modern societies.

nhà sử học so sánh các nền văn minh cổ đại với các xã hội hiện đại.

he analogizes the political climate to a powder keg.

anh so sánh tình hình chính trị với một thùng thuốc súng.

the artist analogizes her work to a dream.

nghệ sĩ so sánh tác phẩm của cô với một giấc mơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay