| số nhiều | analyticities |
the professor's analyticity impressed everyone in the academic conference.
Sự sắc bén trong phân tích của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong hội nghị học thuật.
high analyticity is essential for solving complex mathematical problems.
Khả năng phân tích cao là điều cần thiết để giải quyết các bài toán phức tạp về toán học.
the report demonstrated remarkable analyticity in its methodology.
Báo cáo đã chứng minh khả năng phân tích đáng chú ý trong phương pháp luận của nó.
some philosophers question the analyticity of certain ethical statements.
Một số nhà triết học đặt câu hỏi về tính phân tích của một số phát biểu về đạo đức.
the company's success stems from its analyticity in market analysis.
Thành công của công ty bắt nguồn từ khả năng phân tích thị trường của nó.
cognitive analyticity allows scientists to break down complex phenomena.
Khả năng phân tích nhận thức cho phép các nhà khoa học phân tích các hiện tượng phức tạp.
the book lacks the analyticity expected of serious academic work.
Cuốn sách thiếu sự sắc bén trong phân tích mà người ta mong đợi ở một công trình học thuật nghiêm túc.
mathematical analyticity requires rigorous logical reasoning.
Tính phân tích toán học đòi hỏi lập luận logic nghiêm ngặt.
her analytic approach brought clarity to the confusing data.
Cách tiếp cận phân tích của cô ấy mang lại sự rõ ràng cho dữ liệu gây khó hiểu.
the team praised the analytic framework's logical structure.
Nhóm đánh giá cao cấu trúc logic của khuôn khổ phân tích.
scientific analyticity demands objective measurement and verification.
Tính phân tích khoa học đòi hỏi các phép đo và xác minh khách quan.
the researcher's analytic mindset led to groundbreaking discoveries.
Tư duy phân tích của nhà nghiên cứu đã dẫn đến những khám phá đột phá.
the professor's analyticity impressed everyone in the academic conference.
Sự sắc bén trong phân tích của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả mọi người trong hội nghị học thuật.
high analyticity is essential for solving complex mathematical problems.
Khả năng phân tích cao là điều cần thiết để giải quyết các bài toán phức tạp về toán học.
the report demonstrated remarkable analyticity in its methodology.
Báo cáo đã chứng minh khả năng phân tích đáng chú ý trong phương pháp luận của nó.
some philosophers question the analyticity of certain ethical statements.
Một số nhà triết học đặt câu hỏi về tính phân tích của một số phát biểu về đạo đức.
the company's success stems from its analyticity in market analysis.
Thành công của công ty bắt nguồn từ khả năng phân tích thị trường của nó.
cognitive analyticity allows scientists to break down complex phenomena.
Khả năng phân tích nhận thức cho phép các nhà khoa học phân tích các hiện tượng phức tạp.
the book lacks the analyticity expected of serious academic work.
Cuốn sách thiếu sự sắc bén trong phân tích mà người ta mong đợi ở một công trình học thuật nghiêm túc.
mathematical analyticity requires rigorous logical reasoning.
Tính phân tích toán học đòi hỏi lập luận logic nghiêm ngặt.
her analytic approach brought clarity to the confusing data.
Cách tiếp cận phân tích của cô ấy mang lại sự rõ ràng cho dữ liệu gây khó hiểu.
the team praised the analytic framework's logical structure.
Nhóm đánh giá cao cấu trúc logic của khuôn khổ phân tích.
scientific analyticity demands objective measurement and verification.
Tính phân tích khoa học đòi hỏi các phép đo và xác minh khách quan.
the researcher's analytic mindset led to groundbreaking discoveries.
Tư duy phân tích của nhà nghiên cứu đã dẫn đến những khám phá đột phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay