| số nhiều | anchorages |
port of anchorage
cảng neo đậu
secure anchorage
neo đậu an toàn
anchorage point
điểm neo đậu
anchorage area
khu vực neo đậu
anchorage zone
vùng neo đậu
anchorage system
hệ thống neo đậu
anchorage length
độ dài neo đậu
anchorage force
lực neo đậu
cable anchorage
neo đậu cáp
He is the anchorage of my hopes.
Anh ấy là bến cảo của niềm hy vọng của tôi.
flew solo from Anchorage to Miami.
Đã bay một mình từ Anchorage đến Miami.
The Bank of England is often regarded as the anchorage of the European financial community.
Ngân hàng Anh thường được coi là bến cảo của cộng đồng tài chính châu Âu.
It consists of anchorage system, anchoring mechanism, unanchored system and oilventing system.
Nó bao gồm hệ thống neo đậu, cơ chế neo đậu, hệ thống không neo đậu và hệ thống thông gió dầu.
Hydraulic Roofbolter is the key equipment for Ground Anchorage Engineering, and has very important affection to the quality of the engineering.
Máy khoan mái thủy lực là thiết bị chủ chốt cho kỹ thuật neo đậu mặt đất, và có ảnh hưởng rất quan trọng đến chất lượng của kỹ thuật.
Uncompacted location and grouting saturation degree in the zone of anchorage bar are the two main parameters for judging rock bolts quality.
Vị trí không nén chặt và độ bão hòa trộn xi măng trong khu vực của thanh neo là hai thông số chính để đánh giá chất lượng của bu lông đá.
Methods Microscrew implants were implanted below the mandibular first and second premolars of four Beagle dogs as anchorage to intrude the teeth.
Phương pháp: Cấy ghép vi vít đã được cấy ghép dưới răng hàm thứ nhất và răng hàm thứ hai của bốn con chó Beagle như một điểm neo để đẩy răng ra.
port of anchorage
cảng neo đậu
secure anchorage
neo đậu an toàn
anchorage point
điểm neo đậu
anchorage area
khu vực neo đậu
anchorage zone
vùng neo đậu
anchorage system
hệ thống neo đậu
anchorage length
độ dài neo đậu
anchorage force
lực neo đậu
cable anchorage
neo đậu cáp
He is the anchorage of my hopes.
Anh ấy là bến cảo của niềm hy vọng của tôi.
flew solo from Anchorage to Miami.
Đã bay một mình từ Anchorage đến Miami.
The Bank of England is often regarded as the anchorage of the European financial community.
Ngân hàng Anh thường được coi là bến cảo của cộng đồng tài chính châu Âu.
It consists of anchorage system, anchoring mechanism, unanchored system and oilventing system.
Nó bao gồm hệ thống neo đậu, cơ chế neo đậu, hệ thống không neo đậu và hệ thống thông gió dầu.
Hydraulic Roofbolter is the key equipment for Ground Anchorage Engineering, and has very important affection to the quality of the engineering.
Máy khoan mái thủy lực là thiết bị chủ chốt cho kỹ thuật neo đậu mặt đất, và có ảnh hưởng rất quan trọng đến chất lượng của kỹ thuật.
Uncompacted location and grouting saturation degree in the zone of anchorage bar are the two main parameters for judging rock bolts quality.
Vị trí không nén chặt và độ bão hòa trộn xi măng trong khu vực của thanh neo là hai thông số chính để đánh giá chất lượng của bu lông đá.
Methods Microscrew implants were implanted below the mandibular first and second premolars of four Beagle dogs as anchorage to intrude the teeth.
Phương pháp: Cấy ghép vi vít đã được cấy ghép dưới răng hàm thứ nhất và răng hàm thứ hai của bốn con chó Beagle như một điểm neo để đẩy răng ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay