aneuploid

[Mỹ]/əˈnjuːploʊd/
[Anh]/əˈnuːˌplɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có số lượng nhiễm sắc thể bất thường, thường là một hoặc nhiều nhiễm sắc thể thêm hoặc thiếu.
n.Một tế bào hoặc sinh vật có số lượng nhiễm sắc thể bất thường.

Câu ví dụ

aneuploidy can lead to developmental abnormalities.

khả năng đa bội có thể dẫn đến các bất thường phát triển.

the cells were aneuploid, indicating a chromosomal error.

những tế bào này có đa bội, cho thấy một lỗi nhiễm sắc thể.

aneuploidy is often associated with cancer development.

đa bội thường liên quan đến sự phát triển của ung thư.

researchers are studying the mechanisms behind aneuploidy.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế đằng sau đa bội.

aneuploid cells may have altered gene expression patterns.

các tế bào đa bội có thể có các kiểu hình biểu hiện gen khác thường.

aneuploidy can result in a range of phenotypic effects.

đa bội có thể dẫn đến một loạt các ảnh hưởng kiểu hình.

detecting aneuploidy is crucial for prenatal diagnosis.

việc phát hiện đa bội rất quan trọng cho chẩn đoán trước sinh.

aneuploidy can occur spontaneously or be induced by environmental factors.

đa bội có thể xảy ra một cách tự phát hoặc do các yếu tố môi trường gây ra.

the presence of aneuploid cells is a hallmark of certain diseases.

sự hiện diện của các tế bào đa bội là một đặc điểm của một số bệnh nhất định.

understanding aneuploidy can shed light on evolutionary processes.

hiểu về đa bội có thể làm sáng tỏ các quá trình tiến hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay