anguillan

[Mỹ]/ænˈɡwiːlən/
[Anh]/anˈɡwilən/

Dịch

adj. liên quan đến Anguilla hoặc người dân của nó
Các dạng của từ
số nhiềuanguillans

Cụm từ & Cách kết hợp

an anguillan sunset

một hoàng hôn thuộc Anguilla

anguillan culture

văn hóa Anguilla

anguillan cuisine

ẩm thực Anguilla

anguillan music

âm nhạc Anguilla

anguillan beaches

những bãi biển thuộc Anguilla

Câu ví dụ

the anguillan people are known for their warm hospitality.

người dân Anguilla nổi tiếng với sự hiếu khách nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay