caribbean

[Mỹ]/kæriˈbi(:)ən/
[Anh]/ˌkærəˈbiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng xung quanh Biển Caribê và các đảo xung quanh, nổi tiếng với việc sản xuất trái cây nhiệt đới và những bãi biển đẹp.

Cụm từ & Cách kết hợp

Caribbean Sea

biển Caribe

Caribbean islands

các quần đảo Caribe

Caribbean culture

văn hóa Caribe

Caribbean cuisine

ẩm thực Caribe

Caribbean music

âm nhạc Caribe

caribbean sea

biển Caribe

caribbean islands

các quần đảo Caribe

caribbean culture

văn hóa Caribe

caribbean music

âm nhạc Caribe

caribbean cuisine

ẩm thực Caribe

caribbean cruise

du thuyền Caribe

caribbean vacation

nghỉ dưỡng Caribe

caribbean resorts

khu nghỉ dưỡng Caribe

caribbean festival

lễ hội Caribe

caribbean adventure

phiêu lưu Caribe

Câu ví dụ

Caribbean cuisine is known for its bold flavors and use of fresh ingredients.

Ẩm thực Caribbean nổi tiếng với những hương vị đậm đà và sử dụng nguyên liệu tươi ngon.

Many people dream of vacationing on a Caribbean island.

Nhiều người mơ ước được nghỉ dưỡng trên một hòn đảo Caribbean.

The Caribbean Sea is a popular destination for cruise ships.

Biển Caribbean là một điểm đến phổ biến cho các du thuyền.

The Caribbean region is famous for its beautiful beaches and crystal-clear waters.

Khu vực Caribbean nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và làn nước trong vắt.

Caribbean music is known for its infectious rhythms and lively beats.

Âm nhạc Caribbean nổi tiếng với những nhịp điệu lôi cuốn và những điệu nhạc sôi động.

The Caribbean culture is a vibrant mix of African, European, and indigenous influences.

Văn hóa Caribbean là sự pha trộn sống động của các ảnh hưởng châu Phi, châu Âu và bản địa.

Tourists flock to the Caribbean for its warm climate and tropical landscapes.

Du khách đổ về Caribbean vì khí hậu ấm áp và cảnh quan nhiệt đới.

The Caribbean islands offer a wide range of outdoor activities such as snorkeling, diving, and hiking.

Các hòn đảo Caribbean cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời như lặn biển, lặn và đi bộ đường dài.

The Caribbean Carnival is a colorful celebration of music, dance, and culture.

Carnival Caribbean là một lễ hội đầy màu sắc của âm nhạc, khiêu vũ và văn hóa.

The Caribbean is home to a diverse range of marine life, including colorful coral reefs and exotic fish.

Caribbean là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng, bao gồm các rạn san hô đầy màu sắc và cá ngoại lai.

the caribbean islands are known for their beautiful beaches.

Các hòn đảo Caribbean nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp của chúng.

many tourists flock to the caribbean for vacation.

Nhiều du khách đổ về Caribbean để đi nghỉ dưỡng.

the caribbean culture is rich and diverse.

Văn hóa Caribbean giàu có và đa dạng.

we enjoyed a delicious seafood feast in the caribbean.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tiệc hải sản ngon miệng ở Caribbean.

the caribbean is famous for its vibrant music and dance.

Caribbean nổi tiếng với âm nhạc và khiêu vũ sôi động của nó.

hurricanes can be a threat to the caribbean region.

Bão có thể là mối đe dọa đối với khu vực Caribbean.

the caribbean sea is home to diverse marine life.

Biển Caribbean là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.

many people dream of sailing in the caribbean.

Nhiều người mơ ước được đi thuyền buồm ở Caribbean.

exploring the caribbean's coral reefs is a must.

Khám phá các rạn san hô của Caribbean là điều không thể bỏ qua.

the caribbean offers a perfect getaway for relaxation.

Caribbean mang đến một kỳ nghỉ hoàn hảo để thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay