| số nhiều | anisotropies |
anisotropy in materials
tính dị hướng trong vật liệu
measuring anisotropy
đo tính dị hướng
anisotropy effect
hiệu ứng dị hướng
understanding anisotropy
hiểu về tính dị hướng
anisotropy in crystals
tính dị hướng trong tinh thể
anisotropy of light
tính dị hướng của ánh sáng
mechanical anisotropy
tính dị hướng cơ học
electrical anisotropy
tính dị hướng điện
the material exhibits anisotropy in its electrical conductivity.
vật liệu thể hiện tính dị hướng trong độ dẫn điện.
anisotropy can affect the performance of optical devices.
tính dị hướng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị quang học.
scientists study anisotropy to understand material properties.
các nhà khoa học nghiên cứu tính dị hướng để hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu.
anisotropy is a key factor in the design of composite materials.
tính dị hướng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế vật liệu composite.
measuring anisotropy can provide valuable insights into material behavior.
việc đo lường tính dị hướng có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của vật liệu.
anisotropy plays a role in the strength and stiffness of materials.
tính dị hướng đóng vai trò trong độ bền và độ cứng của vật liệu.
the anisotropy of wood affects its ability to resist bending.
tính dị hướng của gỗ ảnh hưởng đến khả năng chống uốn của nó.
anisotropy is often observed in biological tissues.
tính dị hướng thường được quan sát thấy ở các mô sinh học.
understanding anisotropy can lead to the development of new materials with enhanced properties.
hiểu rõ về tính dị hướng có thể dẫn đến sự phát triển của các vật liệu mới với các đặc tính được nâng cao.
anisotropy in materials
tính dị hướng trong vật liệu
measuring anisotropy
đo tính dị hướng
anisotropy effect
hiệu ứng dị hướng
understanding anisotropy
hiểu về tính dị hướng
anisotropy in crystals
tính dị hướng trong tinh thể
anisotropy of light
tính dị hướng của ánh sáng
mechanical anisotropy
tính dị hướng cơ học
electrical anisotropy
tính dị hướng điện
the material exhibits anisotropy in its electrical conductivity.
vật liệu thể hiện tính dị hướng trong độ dẫn điện.
anisotropy can affect the performance of optical devices.
tính dị hướng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các thiết bị quang học.
scientists study anisotropy to understand material properties.
các nhà khoa học nghiên cứu tính dị hướng để hiểu rõ hơn về tính chất của vật liệu.
anisotropy is a key factor in the design of composite materials.
tính dị hướng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế vật liệu composite.
measuring anisotropy can provide valuable insights into material behavior.
việc đo lường tính dị hướng có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của vật liệu.
anisotropy plays a role in the strength and stiffness of materials.
tính dị hướng đóng vai trò trong độ bền và độ cứng của vật liệu.
the anisotropy of wood affects its ability to resist bending.
tính dị hướng của gỗ ảnh hưởng đến khả năng chống uốn của nó.
anisotropy is often observed in biological tissues.
tính dị hướng thường được quan sát thấy ở các mô sinh học.
understanding anisotropy can lead to the development of new materials with enhanced properties.
hiểu rõ về tính dị hướng có thể dẫn đến sự phát triển của các vật liệu mới với các đặc tính được nâng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay