company announcements
thông báo của công ty
important announcements
thông báo quan trọng
making announcements
thực hiện thông báo
official announcements
thông báo chính thức
new announcements
thông báo mới
announcements now
thông báo ngay bây giờ
heard announcements
thông báo đã được nghe
read announcements
đọc thông báo
upcoming announcements
thông báo sắp tới
daily announcements
thông báo hàng ngày
the company made several important announcements regarding employee benefits.
công ty đã đưa ra một số thông báo quan trọng liên quan đến phúc lợi của nhân viên.
please pay attention to the daily announcements on the bulletin board.
vui lòng chú ý các thông báo hàng ngày trên bảng thông báo.
we will post announcements about the upcoming conference on our website.
chúng tôi sẽ đăng các thông báo về hội nghị sắp tới trên trang web của chúng tôi.
the school principal read the morning announcements over the intercom.
hiệu trưởng nhà trường đã đọc các thông báo buổi sáng qua hệ thống liên lạc nội bộ.
check the announcements for any changes to the meeting schedule.
kiểm tra các thông báo xem có thay đổi nào về lịch họp không.
the train station displayed several announcements about delays.
nhà ga tàu hỏa đã hiển thị một số thông báo về sự chậm trễ.
the university sent out announcements about the graduation ceremony.
trường đại học đã gửi các thông báo về lễ tốt nghiệp.
read the official announcements carefully before making any decisions.
đọc kỹ các thông báo chính thức trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the team announced their new player signings through a press release and announcements.
đội đã thông báo về việc ký hợp đồng với các cầu thủ mới thông qua thông cáo báo chí và các thông báo.
the emergency announcements warned everyone to evacuate the building.
các thông báo khẩn cấp cảnh báo mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
we received announcements regarding the project deadline extension.
chúng tôi đã nhận được các thông báo liên quan đến việc gia hạn thời hạn dự án.
company announcements
thông báo của công ty
important announcements
thông báo quan trọng
making announcements
thực hiện thông báo
official announcements
thông báo chính thức
new announcements
thông báo mới
announcements now
thông báo ngay bây giờ
heard announcements
thông báo đã được nghe
read announcements
đọc thông báo
upcoming announcements
thông báo sắp tới
daily announcements
thông báo hàng ngày
the company made several important announcements regarding employee benefits.
công ty đã đưa ra một số thông báo quan trọng liên quan đến phúc lợi của nhân viên.
please pay attention to the daily announcements on the bulletin board.
vui lòng chú ý các thông báo hàng ngày trên bảng thông báo.
we will post announcements about the upcoming conference on our website.
chúng tôi sẽ đăng các thông báo về hội nghị sắp tới trên trang web của chúng tôi.
the school principal read the morning announcements over the intercom.
hiệu trưởng nhà trường đã đọc các thông báo buổi sáng qua hệ thống liên lạc nội bộ.
check the announcements for any changes to the meeting schedule.
kiểm tra các thông báo xem có thay đổi nào về lịch họp không.
the train station displayed several announcements about delays.
nhà ga tàu hỏa đã hiển thị một số thông báo về sự chậm trễ.
the university sent out announcements about the graduation ceremony.
trường đại học đã gửi các thông báo về lễ tốt nghiệp.
read the official announcements carefully before making any decisions.
đọc kỹ các thông báo chính thức trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the team announced their new player signings through a press release and announcements.
đội đã thông báo về việc ký hợp đồng với các cầu thủ mới thông qua thông cáo báo chí và các thông báo.
the emergency announcements warned everyone to evacuate the building.
các thông báo khẩn cấp cảnh báo mọi người phải sơ tán khỏi tòa nhà.
we received announcements regarding the project deadline extension.
chúng tôi đã nhận được các thông báo liên quan đến việc gia hạn thời hạn dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay