legal proclamations
các tuyên bố pháp lý
public proclamations
các tuyên bố công khai
official proclamations
các tuyên bố chính thức
presidential proclamations
các tuyên bố của tổng thống
urgent proclamations
các tuyên bố khẩn cấp
historical proclamations
các tuyên bố lịch sử
royal proclamations
các tuyên bố hoàng gia
declaration proclamations
các tuyên bố khai báo
emergency proclamations
các tuyên bố tình trạng khẩn cấp
state proclamations
các tuyên bố của tiểu bang
the government issued several proclamations this week.
chính phủ đã ban hành nhiều thông báo trong tuần này.
her proclamations about the new policy sparked a debate.
những thông báo của cô về chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh luận.
proclamations of peace were announced at the conference.
những thông báo hòa bình đã được công bố tại hội nghị.
the mayor's proclamations often highlight community achievements.
những thông báo của thị trưởng thường nêu bật những thành tựu của cộng đồng.
historical proclamations can provide insight into past events.
những thông báo lịch sử có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các sự kiện trong quá khứ.
public proclamations were made to encourage citizen participation.
những thông báo công khai được đưa ra để khuyến khích sự tham gia của công dân.
he is known for his dramatic proclamations during speeches.
anh ta nổi tiếng với những thông báo kịch tính trong các bài phát biểu.
proclamations regarding the festival were posted around town.
những thông báo liên quan đến lễ hội đã được đăng tải khắp thị trấn.
the proclamations were met with mixed reactions from the public.
những thông báo đã được công chúng đón nhận với những phản ứng trái chiều.
proclamations of responsibility were issued after the incident.
những thông báo về trách nhiệm đã được ban hành sau sự cố.
legal proclamations
các tuyên bố pháp lý
public proclamations
các tuyên bố công khai
official proclamations
các tuyên bố chính thức
presidential proclamations
các tuyên bố của tổng thống
urgent proclamations
các tuyên bố khẩn cấp
historical proclamations
các tuyên bố lịch sử
royal proclamations
các tuyên bố hoàng gia
declaration proclamations
các tuyên bố khai báo
emergency proclamations
các tuyên bố tình trạng khẩn cấp
state proclamations
các tuyên bố của tiểu bang
the government issued several proclamations this week.
chính phủ đã ban hành nhiều thông báo trong tuần này.
her proclamations about the new policy sparked a debate.
những thông báo của cô về chính sách mới đã gây ra một cuộc tranh luận.
proclamations of peace were announced at the conference.
những thông báo hòa bình đã được công bố tại hội nghị.
the mayor's proclamations often highlight community achievements.
những thông báo của thị trưởng thường nêu bật những thành tựu của cộng đồng.
historical proclamations can provide insight into past events.
những thông báo lịch sử có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các sự kiện trong quá khứ.
public proclamations were made to encourage citizen participation.
những thông báo công khai được đưa ra để khuyến khích sự tham gia của công dân.
he is known for his dramatic proclamations during speeches.
anh ta nổi tiếng với những thông báo kịch tính trong các bài phát biểu.
proclamations regarding the festival were posted around town.
những thông báo liên quan đến lễ hội đã được đăng tải khắp thị trấn.
the proclamations were met with mixed reactions from the public.
những thông báo đã được công chúng đón nhận với những phản ứng trái chiều.
proclamations of responsibility were issued after the incident.
những thông báo về trách nhiệm đã được ban hành sau sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay