anopias

[Mỹ]/ænˈoʊpiəs/
[Anh]/ˌænəˈpiːəs/

Dịch

n. một tình trạng trong đó một người gặp khó khăn trong việc nhìn đúng cách, đặc biệt là do suy giảm khả năng phân biệt màu sắc hoặc nhận thức độ sâu.; một con mắt nghiêng lên trên, thường liên quan đến lác (mắt chéo).

Cụm từ & Cách kết hợp

symptoms of anopias

triệu chứng của anopia

types of anopias

các loại anopia

anopias in children

anopia ở trẻ em

treating anopias

điều trị anopia

living with anopias

sống chung với anopia

research on anopias

nghiên cứu về anopia

Câu ví dụ

anopias can affect an individual's ability to perform daily tasks.

anopias có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc hàng ngày của một cá nhân.

the patient experienced significant anopias following the accident.

bệnh nhân đã bị anopias đáng kể sau tai nạn.

anopias can be caused by various factors, such as eye diseases or brain injuries.

anopias có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra, chẳng hạn như bệnh về mắt hoặc chấn thương não.

early detection and treatment of anopias are crucial for maintaining vision.

phát hiện và điều trị sớm anopias là rất quan trọng để duy trì thị lực.

anopias can range from mild to severe, impacting different areas of the visual field.

anopias có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các vùng khác nhau của thị trường nhìn.

living with anopias can present unique challenges and require adaptive strategies.

sống chung với anopias có thể đặt ra những thách thức độc đáo và đòi hỏi các chiến lược thích ứng.

technological advancements have led to new treatments and assistive devices for individuals with anopias.

những tiến bộ công nghệ đã dẫn đến các phương pháp điều trị và thiết bị hỗ trợ mới cho những người bị anopias.

research continues to explore the causes and potential cures for various types of anopias.

nghiên cứu tiếp tục khám phá các nguyên nhân và phương pháp điều trị tiềm năng cho các loại anopias khác nhau.

support groups and organizations provide valuable resources and assistance to people living with anopias.

các nhóm hỗ trợ và tổ chức cung cấp các nguồn lực và hỗ trợ có giá trị cho những người sống chung với anopias.

raising awareness about anopias is essential for promoting understanding and inclusivity.

nâng cao nhận thức về anopias là điều cần thiết để thúc đẩy sự hiểu biết và hòa nhập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay