antacid

[Mỹ]/æn'tæsɪd/
[Anh]/ænt'æsɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc kháng axit
adj. kháng axit
Word Forms
số nhiềuantacids

Câu ví dụ

Taken in excess, aluminum-containing antacids cause hypophosphatemia, which may lead to metabolic bone disease.

Việc sử dụng quá nhiều thuốc antacid chứa nhôm có thể gây ra hạ phosphat máu, điều này có thể dẫn đến bệnh xương chuyển hóa.

I need to take an antacid after eating spicy food.

Tôi cần dùng thuốc antacid sau khi ăn đồ ăn cay.

Antacid tablets can help relieve heartburn.

Thuốc antacid dạng viên có thể giúp giảm các triệu chứng ợ nóng.

Some antacids contain calcium carbonate as the active ingredient.

Một số thuốc antacid chứa canxi cacbonat là thành phần hoạt tính.

Antacids are commonly used to treat indigestion and acid reflux.

Thuốc antacid được sử dụng phổ biến để điều trị khó tiêu và trào ngược axit.

It is important to follow the instructions when taking antacids.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn khi dùng thuốc antacid.

Antacids work by neutralizing excess stomach acid.

Thuốc antacid hoạt động bằng cách trung hòa lượng axit dạ dày dư thừa.

You should not take antacids with certain medications.

Bạn không nên dùng thuốc antacid cùng với một số loại thuốc khác.

Antacids are available over the counter at most pharmacies.

Thuốc antacid có bán không kê đơn tại hầu hết các nhà thuốc.

Chewable antacids are convenient for quick relief of symptoms.

Thuốc antacid dạng nhai rất tiện lợi để giảm nhanh các triệu chứng.

Antacids can interact with other medications, so consult your doctor before taking them.

Thuốc antacid có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay