| số nhiều | stomachaches |
stomachache pain
đau bụng
stomachache relief
giảm đau bụng
stomachache symptoms
triệu chứng đau bụng
stomachache medicine
thuốc giảm đau bụng
stomachache treatment
điều trị đau bụng
stomachache causes
nguyên nhân đau bụng
stomachache home remedy
phương pháp chữa đau bụng tại nhà
stomachache after eating
đau bụng sau khi ăn
stomachache and nausea
đau bụng và buồn nôn
stomachache relief tips
mẹo giảm đau bụng
i have a stomachache after eating too much candy.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo.
she took some medicine for her stomachache.
Cô ấy đã uống một số thuốc cho cơn đau bụng của mình.
he complained of a stomachache during the meeting.
Anh ấy phàn nàn về cơn đau bụng trong cuộc họp.
a stomachache can be a sign of something more serious.
Đau bụng có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn.
my stomachache kept me awake all night.
Cơn đau bụng của tôi khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.
she often gets a stomachache when she is stressed.
Cô ấy thường xuyên bị đau bụng khi căng thẳng.
drinking too much soda can cause a stomachache.
Uống quá nhiều soda có thể gây ra đau bụng.
he tried to ignore his stomachache during the game.
Anh ấy cố gắng bỏ qua cơn đau bụng của mình trong trận đấu.
after the spicy meal, i felt a stomachache coming on.
Sau bữa ăn cay, tôi cảm thấy cơn đau bụng bắt đầu xuất hiện.
she visited the doctor because her stomachache wouldn't go away.
Cô ấy đã đến gặp bác sĩ vì cơn đau bụng của cô ấy không chịu hết.
stomachache pain
đau bụng
stomachache relief
giảm đau bụng
stomachache symptoms
triệu chứng đau bụng
stomachache medicine
thuốc giảm đau bụng
stomachache treatment
điều trị đau bụng
stomachache causes
nguyên nhân đau bụng
stomachache home remedy
phương pháp chữa đau bụng tại nhà
stomachache after eating
đau bụng sau khi ăn
stomachache and nausea
đau bụng và buồn nôn
stomachache relief tips
mẹo giảm đau bụng
i have a stomachache after eating too much candy.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo.
she took some medicine for her stomachache.
Cô ấy đã uống một số thuốc cho cơn đau bụng của mình.
he complained of a stomachache during the meeting.
Anh ấy phàn nàn về cơn đau bụng trong cuộc họp.
a stomachache can be a sign of something more serious.
Đau bụng có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng hơn.
my stomachache kept me awake all night.
Cơn đau bụng của tôi khiến tôi không thể ngủ được cả đêm.
she often gets a stomachache when she is stressed.
Cô ấy thường xuyên bị đau bụng khi căng thẳng.
drinking too much soda can cause a stomachache.
Uống quá nhiều soda có thể gây ra đau bụng.
he tried to ignore his stomachache during the game.
Anh ấy cố gắng bỏ qua cơn đau bụng của mình trong trận đấu.
after the spicy meal, i felt a stomachache coming on.
Sau bữa ăn cay, tôi cảm thấy cơn đau bụng bắt đầu xuất hiện.
she visited the doctor because her stomachache wouldn't go away.
Cô ấy đã đến gặp bác sĩ vì cơn đau bụng của cô ấy không chịu hết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay