antechambers of power
các buồng trước quyền lực
the royal family's antechambers were always bustling with activity.
Những phòng chờ của hoàng gia luôn ồn ào và náo nhiệt.
she waited patiently in the antechambers for her meeting.
Cô ấy đã chờ đợi kiên nhẫn trong các phòng chờ để chuẩn bị cho cuộc gặp của mình.
the antechambers were filled with the murmur of conversations.
Những phòng chờ tràn ngập tiếng xì xào của những cuộc trò chuyện.
he felt a sense of anticipation as he entered the antechambers.
Anh cảm thấy một sự háo hức khi bước vào các phòng chờ.
the ornate antechambers reflected the wealth and power of the emperor.
Những phòng chờ trang trí lộng lẫy phản ánh sự giàu có và quyền lực của hoàng đế.
visitors were ushered into the antechambers before being admitted to the throne room.
Khách được đưa vào các phòng chờ trước khi được vào phòng ngai vàng.
the artist's studio was once a grand antechamber, now filled with canvases and paints.
Xưởng của họa sĩ từng là một phòng chờ lớn, giờ đây tràn ngập các bức tranh và sơn vẽ.
the old mansion still held remnants of its past grandeur in the dusty antechambers.
Ngôi nhà cổ vẫn còn lưu giữ những dấu tích về sự tráng lệ trong quá khứ trong những phòng chờ phủ đầy bụi.
he was lost in thought, pacing the ornate antechambers of his childhood home.
Anh chìm đắm trong suy nghĩ, đi đi lại lại trong những phòng chờ lộng lẫy của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the queen's personal antechamber was a sanctuary, filled with books and her favorite flowers.
Phòng chờ riêng của nữ hoàng là một nơi yên bình, tràn ngập sách và những bông hoa yêu thích của bà.
antechambers of power
các buồng trước quyền lực
the royal family's antechambers were always bustling with activity.
Những phòng chờ của hoàng gia luôn ồn ào và náo nhiệt.
she waited patiently in the antechambers for her meeting.
Cô ấy đã chờ đợi kiên nhẫn trong các phòng chờ để chuẩn bị cho cuộc gặp của mình.
the antechambers were filled with the murmur of conversations.
Những phòng chờ tràn ngập tiếng xì xào của những cuộc trò chuyện.
he felt a sense of anticipation as he entered the antechambers.
Anh cảm thấy một sự háo hức khi bước vào các phòng chờ.
the ornate antechambers reflected the wealth and power of the emperor.
Những phòng chờ trang trí lộng lẫy phản ánh sự giàu có và quyền lực của hoàng đế.
visitors were ushered into the antechambers before being admitted to the throne room.
Khách được đưa vào các phòng chờ trước khi được vào phòng ngai vàng.
the artist's studio was once a grand antechamber, now filled with canvases and paints.
Xưởng của họa sĩ từng là một phòng chờ lớn, giờ đây tràn ngập các bức tranh và sơn vẽ.
the old mansion still held remnants of its past grandeur in the dusty antechambers.
Ngôi nhà cổ vẫn còn lưu giữ những dấu tích về sự tráng lệ trong quá khứ trong những phòng chờ phủ đầy bụi.
he was lost in thought, pacing the ornate antechambers of his childhood home.
Anh chìm đắm trong suy nghĩ, đi đi lại lại trong những phòng chờ lộng lẫy của ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
the queen's personal antechamber was a sanctuary, filled with books and her favorite flowers.
Phòng chờ riêng của nữ hoàng là một nơi yên bình, tràn ngập sách và những bông hoa yêu thích của bà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay