main vestibules
phòng chờ chính
entry vestibules
phòng chờ lối vào
large vestibules
phòng chờ lớn
side vestibules
phòng chờ bên
multiple vestibules
nhiều phòng chờ
open vestibules
phòng chờ mở
shared vestibules
phòng chờ dùng chung
design vestibules
phòng chờ thiết kế
private vestibules
phòng chờ riêng
decorative vestibules
phòng chờ trang trí
the vestibules of the building are beautifully decorated.
các hành lang của tòa nhà được trang trí đẹp mắt.
people often wait in the vestibules before entering.
mọi người thường chờ đợi trong các hành lang trước khi vào.
vestibules can serve as a buffer zone between the outside and inside.
các hành lang có thể đóng vai trò là vùng đệm giữa bên ngoài và bên trong.
we installed new lighting in the vestibules for better visibility.
chúng tôi đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng mới trong các hành lang để tăng khả năng hiển thị.
many vestibules feature seating areas for guests.
nhiều hành lang có khu vực chỗ ngồi cho khách.
emergency exits are often located near vestibules.
các lối thoát hiểm khẩn cấp thường được đặt gần các hành lang.
vestibules play an important role in energy efficiency.
các hành lang đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng.
we need to clean the vestibules regularly to maintain hygiene.
chúng tôi cần phải thường xuyên làm sạch các hành lang để duy trì vệ sinh.
some vestibules have art installations that enhance the ambiance.
một số hành lang có các tác phẩm điêu khắc làm tăng thêm sự ấm cúng.
during events, vestibules often serve as reception areas.
trong các sự kiện, các hành lang thường được sử dụng làm khu vực tiếp tân.
main vestibules
phòng chờ chính
entry vestibules
phòng chờ lối vào
large vestibules
phòng chờ lớn
side vestibules
phòng chờ bên
multiple vestibules
nhiều phòng chờ
open vestibules
phòng chờ mở
shared vestibules
phòng chờ dùng chung
design vestibules
phòng chờ thiết kế
private vestibules
phòng chờ riêng
decorative vestibules
phòng chờ trang trí
the vestibules of the building are beautifully decorated.
các hành lang của tòa nhà được trang trí đẹp mắt.
people often wait in the vestibules before entering.
mọi người thường chờ đợi trong các hành lang trước khi vào.
vestibules can serve as a buffer zone between the outside and inside.
các hành lang có thể đóng vai trò là vùng đệm giữa bên ngoài và bên trong.
we installed new lighting in the vestibules for better visibility.
chúng tôi đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng mới trong các hành lang để tăng khả năng hiển thị.
many vestibules feature seating areas for guests.
nhiều hành lang có khu vực chỗ ngồi cho khách.
emergency exits are often located near vestibules.
các lối thoát hiểm khẩn cấp thường được đặt gần các hành lang.
vestibules play an important role in energy efficiency.
các hành lang đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng.
we need to clean the vestibules regularly to maintain hygiene.
chúng tôi cần phải thường xuyên làm sạch các hành lang để duy trì vệ sinh.
some vestibules have art installations that enhance the ambiance.
một số hành lang có các tác phẩm điêu khắc làm tăng thêm sự ấm cúng.
during events, vestibules often serve as reception areas.
trong các sự kiện, các hành lang thường được sử dụng làm khu vực tiếp tân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay