vestibules

[Mỹ]/ˈvɛstɪbjuːlz/
[Anh]/ˈvɛstɪˌbjulz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của vestibule; một hành lang hoặc sảnh; hành lang ở cuối toa xe lửa trong tiếng Anh Mỹ; thuật ngữ giải phẫu cho vestibule.

Cụm từ & Cách kết hợp

main vestibules

phòng chờ chính

entry vestibules

phòng chờ lối vào

large vestibules

phòng chờ lớn

side vestibules

phòng chờ bên

multiple vestibules

nhiều phòng chờ

open vestibules

phòng chờ mở

shared vestibules

phòng chờ dùng chung

design vestibules

phòng chờ thiết kế

private vestibules

phòng chờ riêng

decorative vestibules

phòng chờ trang trí

Câu ví dụ

the vestibules of the building are beautifully decorated.

các hành lang của tòa nhà được trang trí đẹp mắt.

people often wait in the vestibules before entering.

mọi người thường chờ đợi trong các hành lang trước khi vào.

vestibules can serve as a buffer zone between the outside and inside.

các hành lang có thể đóng vai trò là vùng đệm giữa bên ngoài và bên trong.

we installed new lighting in the vestibules for better visibility.

chúng tôi đã lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng mới trong các hành lang để tăng khả năng hiển thị.

many vestibules feature seating areas for guests.

nhiều hành lang có khu vực chỗ ngồi cho khách.

emergency exits are often located near vestibules.

các lối thoát hiểm khẩn cấp thường được đặt gần các hành lang.

vestibules play an important role in energy efficiency.

các hành lang đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng.

we need to clean the vestibules regularly to maintain hygiene.

chúng tôi cần phải thường xuyên làm sạch các hành lang để duy trì vệ sinh.

some vestibules have art installations that enhance the ambiance.

một số hành lang có các tác phẩm điêu khắc làm tăng thêm sự ấm cúng.

during events, vestibules often serve as reception areas.

trong các sự kiện, các hành lang thường được sử dụng làm khu vực tiếp tân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay