anterograde

[Mỹ]/[ˈæntərəˌɡreɪd]/
[Anh]/[ˈæntərəˌɡreɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Di chuyển hoặc hướng về phía trước; Liên quan đến các quá trình trí nhớ diễn ra theo thời gian tiến lên.
adv. Di chuyển hoặc hướng về phía trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

anterograde memory

Bộ nhớ tiền trình

anterograde amnesia

Mất trí nhớ tiền trình

testing anterograde

Thử nghiệm tiền trình

anterograde function

Hàm tiền trình

impaired anterograde

Hạn chế tiền trình

anterograde deficits

Khuyết tật tiền trình

assessing anterograde

Đánh giá tiền trình

anterograde loss

Mất tiền trình

demonstrating anterograde

Thể hiện tiền trình

anterograde performance

Hiệu suất tiền trình

Câu ví dụ

the patient exhibited significant anterograde amnesia following the head injury.

Bệnh nhân đã thể hiện sự mất trí nhớ tiền hành đáng kể sau chấn thương đầu.

anterograde memory loss prevents them from forming new memories.

Sự mất trí nhớ tiền hành ngăn cản họ hình thành những ký ức mới.

testing for anterograde memory is crucial in neurological assessments.

Việc kiểm tra trí nhớ tiền hành là rất quan trọng trong các đánh giá thần kinh.

researchers are investigating potential treatments for anterograde amnesia.

Nghiên cứu viên đang điều tra các phương pháp điều trị tiềm năng cho chứng mất trí nhớ tiền hành.

anterograde dysfunction can severely impact daily life and learning.

Sự suy giảm chức năng tiền hành có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày và học tập.

the neuropsychological exam included an anterograde memory task.

Kiểm tra tâm lý thần kinh bao gồm một nhiệm vụ về trí nhớ tiền hành.

anterograde memory is often impaired in individuals with alzheimer's disease.

Trí nhớ tiền hành thường bị suy giảm ở những người mắc bệnh Alzheimer.

they struggled with anterograde recall after the stroke.

Họ gặp khó khăn trong việc hồi tưởng tiền hành sau đột quỵ.

anterograde testing helps differentiate between various cognitive conditions.

Việc kiểm tra tiền hành giúp phân biệt các tình trạng nhận thức khác nhau.

the study focused on the impact of stress on anterograde memory formation.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của căng thẳng đến việc hình thành trí nhớ tiền hành.

anterograde deficits are a common symptom of traumatic brain injury.

Các khiếm khuyết tiền hành là triệu chứng phổ biến của chấn thương não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay