anti-semitism

[Mỹ]/ˌæntiˈsɛmɪtɪzəm/
[Anh]/ˌæntiˈsɛmɪˌtɪzəm/

Dịch

n. sự thù địch, định kiến hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái.

Cụm từ & Cách kết hợp

combating anti-semitism

chống lại chủ nghĩa phản Do Thái

rise of anti-semitism

sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản Do Thái

anti-semitism charges

các cáo buộc về chủ nghĩa phản Do Thái

fighting anti-semitism

đánh bại chủ nghĩa phản Do Thái

anti-semitism history

lịch sử chủ nghĩa phản Do Thái

anti-semitism laws

các luật về chủ nghĩa phản Do Thái

anti-semitism online

chủ nghĩa phản Do Thái trên mạng

anti-semitism spread

sự lan truyền của chủ nghĩa phản Do Thái

addressing anti-semitism

giải quyết chủ nghĩa phản Do Thái

Câu ví dụ

the rise of online hate speech has fueled a resurgence of anti-semitism.

sự trỗi dậy của ngôn ngữ thù hận trực tuyến đã thúc đẩy sự hồi sinh của chủ nghĩa phản semit.

combating anti-semitism requires a multifaceted approach and constant vigilance.

ngăn chặn chủ nghĩa phản semit đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện và cảnh giác thường xuyên.

historical narratives often downplay the pervasive nature of anti-semitism throughout history.

các tường thuật lịch sử thường hạ thấp bản chất lan rộng của chủ nghĩa phản semit trong suốt lịch sử.

we must condemn all forms of anti-semitism and discrimination against jewish people.

chúng ta phải lên án tất cả các hình thức chủ nghĩa phản semit và phân biệt đối xử với người Do Thái.

the incident highlighted the persistent problem of anti-semitism in our society.

vụ việc làm nổi bật vấn đề dai dẳng của chủ nghĩa phản semit trong xã hội của chúng ta.

the organization works tirelessly to combat anti-semitism and promote tolerance.

tổ chức làm việc không mệt mỏi để chống lại chủ nghĩa phản semit và thúc đẩy sự khoan dung.

the study examined the historical roots of anti-semitism in europe.

nghiên cứu đã xem xét các nguồn gốc lịch sử của chủ nghĩa phản semit ở châu Âu.

there is growing concern about the spread of anti-semitism online.

có mối quan ngại ngày càng tăng về sự lan rộng của chủ nghĩa phản semit trực tuyến.

the government pledged to take stronger measures against anti-semitism.

chính phủ cam kết thực hiện các biện pháp mạnh mẽ hơn chống lại chủ nghĩa phản semit.

education plays a crucial role in preventing anti-semitism and promoting understanding.

giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa chủ nghĩa phản semit và thúc đẩy sự hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay