| số nhiều | anticipants |
an expectant anticipant
một người mong đợi đầy háo hức
the anticipant crowd
đám đông mong đợi
a hopeful anticipant
một người mong đợi tràn đầy hy vọng
the anticipant student
sinh viên mong đợi
an eager anticipant
một người mong đợi nhiệt tình
the anticipant audience
khán giả mong đợi
an attentive anticipant
một người mong đợi chăm chú
a patient anticipant
một người mong đợi kiên nhẫn
the anticipant guest
khách mời mong đợi
the expectant mother was an anticipant of her child's arrival.
Người mẹ đang chờ đợi là người mong chờ sự xuất hiện của con.
anticipants lined up for the new movie release.
Những người mong chờ đã xếp hàng chờ bộ phim mới ra mắt.
he was an anticipant of the good news.
Anh ấy là người mong chờ tin tốt.
the company is a major anticipant in the technology sector.
Công ty là một người mong chờ lớn trong lĩnh vực công nghệ.
anticipants eagerly awaited the start of the concert.
Những người mong chờ háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she was an anticipant of her graduation day.
Cô ấy là người mong chờ ngày tốt nghiệp của mình.
the crowd was filled with anticipants, ready for the game.
Đám đông tràn ngập những người mong chờ, sẵn sàng cho trận đấu.
he was an anticipant of his vacation trip.
Anh ấy là người mong chờ chuyến đi nghỉ dưỡng của mình.
the artist's fans are anticipants of her new album release.
Những người hâm mộ của nghệ sĩ là những người mong chờ sự phát hành album mới của cô ấy.
anticipants gathered at the airport, waiting for their loved ones.
Những người mong chờ đã tập trung tại sân bay, chờ đợi những người thân yêu của họ.
an expectant anticipant
một người mong đợi đầy háo hức
the anticipant crowd
đám đông mong đợi
a hopeful anticipant
một người mong đợi tràn đầy hy vọng
the anticipant student
sinh viên mong đợi
an eager anticipant
một người mong đợi nhiệt tình
the anticipant audience
khán giả mong đợi
an attentive anticipant
một người mong đợi chăm chú
a patient anticipant
một người mong đợi kiên nhẫn
the anticipant guest
khách mời mong đợi
the expectant mother was an anticipant of her child's arrival.
Người mẹ đang chờ đợi là người mong chờ sự xuất hiện của con.
anticipants lined up for the new movie release.
Những người mong chờ đã xếp hàng chờ bộ phim mới ra mắt.
he was an anticipant of the good news.
Anh ấy là người mong chờ tin tốt.
the company is a major anticipant in the technology sector.
Công ty là một người mong chờ lớn trong lĩnh vực công nghệ.
anticipants eagerly awaited the start of the concert.
Những người mong chờ háo hức chờ đợi buổi hòa nhạc bắt đầu.
she was an anticipant of her graduation day.
Cô ấy là người mong chờ ngày tốt nghiệp của mình.
the crowd was filled with anticipants, ready for the game.
Đám đông tràn ngập những người mong chờ, sẵn sàng cho trận đấu.
he was an anticipant of his vacation trip.
Anh ấy là người mong chờ chuyến đi nghỉ dưỡng của mình.
the artist's fans are anticipants of her new album release.
Những người hâm mộ của nghệ sĩ là những người mong chờ sự phát hành album mới của cô ấy.
anticipants gathered at the airport, waiting for their loved ones.
Những người mong chờ đã tập trung tại sân bay, chờ đợi những người thân yêu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay