they veered between apathetic torpor and hysterical fanaticism.
họ lúc thì thờ ơ, lúc thì chán nản, lúc thì cuồng nhiệt.
She was apathetic towards the political situation in her country.
Cô ấy thờ ơ với tình hình chính trị ở đất nước của mình.
He showed an apathetic attitude towards his studies.
Anh ấy thể hiện thái độ thờ ơ với việc học hành của mình.
The manager's apathetic response disappointed the employees.
Phản ứng thờ ơ của người quản lý đã khiến nhân viên thất vọng.
The apathetic audience barely clapped at the end of the performance.
Khán giả thờ ơ hầu như không vỗ tay khi kết thúc buổi biểu diễn.
His apathetic behavior towards his friends led to misunderstandings.
Hành vi thờ ơ của anh ấy với bạn bè đã dẫn đến những hiểu lầm.
The apathetic response from the government left the citizens feeling neglected.
Phản ứng thờ ơ từ chính phủ khiến người dân cảm thấy bị bỏ rơi.
She felt apathetic towards her job and decided to look for a new one.
Cô ấy cảm thấy thờ ơ với công việc của mình và quyết định tìm một công việc mới.
The apathetic student rarely participated in class discussions.
Sinh viên thờ ơ hiếm khi tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
The apathetic reaction of the company to customer complaints damaged their reputation.
Phản ứng thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
His apathetic response to the crisis shocked his colleagues.
Phản ứng thờ ơ của anh ấy đối với cuộc khủng hoảng đã khiến đồng nghiệp của anh ấy sốc.
they veered between apathetic torpor and hysterical fanaticism.
họ lúc thì thờ ơ, lúc thì chán nản, lúc thì cuồng nhiệt.
She was apathetic towards the political situation in her country.
Cô ấy thờ ơ với tình hình chính trị ở đất nước của mình.
He showed an apathetic attitude towards his studies.
Anh ấy thể hiện thái độ thờ ơ với việc học hành của mình.
The manager's apathetic response disappointed the employees.
Phản ứng thờ ơ của người quản lý đã khiến nhân viên thất vọng.
The apathetic audience barely clapped at the end of the performance.
Khán giả thờ ơ hầu như không vỗ tay khi kết thúc buổi biểu diễn.
His apathetic behavior towards his friends led to misunderstandings.
Hành vi thờ ơ của anh ấy với bạn bè đã dẫn đến những hiểu lầm.
The apathetic response from the government left the citizens feeling neglected.
Phản ứng thờ ơ từ chính phủ khiến người dân cảm thấy bị bỏ rơi.
She felt apathetic towards her job and decided to look for a new one.
Cô ấy cảm thấy thờ ơ với công việc của mình và quyết định tìm một công việc mới.
The apathetic student rarely participated in class discussions.
Sinh viên thờ ơ hiếm khi tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp.
The apathetic reaction of the company to customer complaints damaged their reputation.
Phản ứng thờ ơ của công ty đối với các khiếu nại của khách hàng đã làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
His apathetic response to the crisis shocked his colleagues.
Phản ứng thờ ơ của anh ấy đối với cuộc khủng hoảng đã khiến đồng nghiệp của anh ấy sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay