anticolonialism

[Mỹ]/[ˌæntiːˈkəʊ.ni.ə.lɪ.zəm]/
[Anh]/[ˌæntiˈkoʊ.niə.lɪ.zəm]/

Dịch

n. Sự phản đối chủ nghĩa thực dân; phong trào kháng cự chống lại chính quyền thực dân.; Hành động hoặc chính sách nhằm phá vỡ các cấu trúc và hệ thống thực dân.; Một lý tưởng chính trị hoặc phong trào kêu gọi tự quyết định và giải phóng khỏi các cường quốc thực dân.

Cụm từ & Cách kết hợp

anticolonialism movement

Phong trào chống thực dân

supporting anticolonialism

Hỗ trợ chống thực dân

anticolonialism struggles

Các cuộc đấu tranh chống thực dân

era of anticolonialism

Thời kỳ chống thực dân

anticolonialism legacy

Di sản chống thực dân

promoting anticolonialism

Thúc đẩy chống thực dân

global anticolonialism

Chống thực dân toàn cầu

anticolonialism discourse

Tiểu luận chống thực dân

rooted in anticolonialism

Gốc rễ trong chống thực dân

examining anticolonialism

Xem xét chống thực dân

Câu ví dụ

the rise of anticolonialism significantly shaped 20th-century global politics.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản thuộc địa đã ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị toàn cầu thế kỷ 20.

anticolonialism movements often involved diverse strategies, from diplomacy to armed resistance.

Các phong trào phản thuộc địa thường sử dụng nhiều chiến lược khác nhau, từ ngoại giao đến kháng chiến vũ trang.

a key factor fueling anticolonialism was the desire for national self-determination.

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy chủ nghĩa phản thuộc địa là khát vọng tự quyết định dân tộc.

the legacy of anticolonialism continues to influence postcolonial studies and discourse.

Dòng chảy của chủ nghĩa phản thuộc địa vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các nghiên cứu và tranh luận hậu thuộc địa.

anticolonialism challenged the legitimacy of european empires and their colonial projects.

Chủ nghĩa phản thuộc địa đã thách thức tính hợp pháp của các đế chế châu Âu và các dự án thuộc địa của họ.

many intellectuals actively promoted anticolonialism through their writings and activism.

Nhiều trí thức tích cực thúc đẩy chủ nghĩa phản thuộc địa thông qua các tác phẩm và hoạt động của họ.

the anticolonialism struggle often intertwined with movements for social and economic justice.

Trận chiến phản thuộc địa thường liên kết với các phong trào đấu tranh cho công lý xã hội và kinh tế.

anticolonialism led to the dismantling of colonial structures and the creation of new nations.

Chủ nghĩa phản thuộc địa dẫn đến việc phá vỡ các cấu trúc thuộc địa và hình thành các quốc gia mới.

a wave of anticolonialism swept across asia and africa in the mid-20th century.

Một làn sóng phản thuộc địa lan rộng khắp châu Á và châu Phi vào giữa thế kỷ 20.

the impact of anticolonialism on international relations remains a subject of ongoing debate.

Tác động của chủ nghĩa phản thuộc địa đến quan hệ quốc tế vẫn là chủ đề tranh luận tiếp diễn.

anticolonialism's success was due to a combination of internal and external factors.

Thành công của chủ nghĩa phản thuộc địa là nhờ sự kết hợp giữa các yếu tố nội tại và ngoại tại.

understanding anticolonialism is crucial for analyzing contemporary global power dynamics.

Hiểu biết về chủ nghĩa phản thuộc địa là rất quan trọng để phân tích các động lực quyền lực toàn cầu hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay