antiestrogenic

[Mỹ]/ˌæntiːˌɛstrəˈdʒɛnɪk/
[Anh]/ˌæntiˌɛstrəˈdʒɛnɪk/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

antiestrogenic effect

antiestrogenic action

antiestrogenic activity

potent antiestrogenic

antiestrogenic agent

antiestrogenic compound

antiestrogenic therapy

antiestrogenic drug

antiestrogenic properties

antiestrogenic response

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay