antiferromagnetism

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈfɛr.əʊ.mæɡ.nɪ.zəm/
[Anh]/ˌæn.t̬iˈfɛr.oʊˌmæɡ.nɪ.zəm/

Dịch

n.Tính chất của một vật liệu thể hiện hiện tượng từ tính đối xứng.
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

study of antiferromagnetism

nghiên cứu về phản từ tính

transition to antiferromagnetism

chuyển đổi sang phản từ tính

manifestation of antiferromagnetism

sự thể hiện của phản từ tính

breaking antiferromagnetism

phá vỡ phản từ tính

enhancement of antiferromagnetism

tăng cường phản từ tính

Câu ví dụ

the study explores the properties of antiferromagnetism in various materials.

nghiên cứu khám phá các tính chất của phản từ tính trong nhiều vật liệu khác nhau.

antiferromagnetism is a type of magnetic ordering characterized by aligned spins pointing in opposite directions.

phản từ tính là một loại trật tự từ tính đặc trưng bởi các spin liên kết chỉ theo hướng ngược nhau.

understanding antiferromagnetism is crucial for developing new electronic devices.

hiểu biết về phản từ tính rất quan trọng để phát triển các thiết bị điện tử mới.

researchers are investigating the potential applications of antiferromagnetism in spintronics.

các nhà nghiên cứu đang điều tra các ứng dụng tiềm năng của phản từ tính trong spintronics.

the interplay between antiferromagnetism and superconductivity is a fascinating area of research.

sự tương tác giữa phản từ tính và siêu dẫn là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị.

the study of antiferromagnetism provides insights into the fundamental nature of magnetism.

nghiên cứu về phản từ tính cung cấp những hiểu biết về bản chất cơ bản của từ tính.

the phenomenon of antiferromagnetism arises from the interaction between electron spins.

hiện tượng phản từ tính bắt nguồn từ sự tương tác giữa các spin electron.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay