paramagnetism

[Mỹ]/ˌpærəˈmæɡnɪtɪzəm/
[Anh]/ˌpærəˈmæɡnɪˌtɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tính chất của vật liệu bị hút yếu bởi một trường từ
Word Forms
số nhiềuparamagnetisms

Cụm từ & Cách kết hợp

strong paramagnetism

thiên nam từ mạnh

paramagnetism effect

hiệu ứng từ paramagnetism

paramagnetism materials

vật liệu paramagnetism

paramagnetism phenomena

hiện tượng paramagnetism

paramagnetism theory

thuyết paramagnetism

paramagnetism properties

tính chất paramagnetism

paramagnetism applications

ứng dụng paramagnetism

paramagnetism studies

nghiên cứu paramagnetism

paramagnetism behavior

hành vi paramagnetism

paramagnetism analysis

phân tích paramagnetism

Câu ví dụ

paramagnetism is a property of certain materials that are attracted to magnetic fields.

chủ nghĩa paramagnetic là một tính chất của một số vật liệu bị hút bởi các trường từ tính.

in physics, paramagnetism is often contrasted with diamagnetism.

trong vật lý, chủ nghĩa paramagnetic thường được đối lập với chủ nghĩa diamagnetic.

materials exhibiting paramagnetism include aluminum and oxygen.

các vật liệu thể hiện tính paramagnetic bao gồm nhôm và oxy.

the study of paramagnetism helps scientists understand magnetic properties at the atomic level.

nghiên cứu về chủ nghĩa paramagnetic giúp các nhà khoa học hiểu các tính chất từ tính ở mức độ nguyên tử.

paramagnetism occurs due to the presence of unpaired electrons in atoms.

chủ nghĩa paramagnetic xảy ra do sự hiện diện của các electron chưa ghép đôi trong nguyên tử.

some materials can exhibit both paramagnetism and ferromagnetism under different conditions.

một số vật liệu có thể thể hiện cả chủ nghĩa paramagnetic và chủ nghĩa ferromagnetism trong các điều kiện khác nhau.

researchers are exploring the applications of paramagnetism in new technologies.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của chủ nghĩa paramagnetic trong các công nghệ mới.

paramagnetism can be measured using a magnetometer.

chủ nghĩa paramagnetic có thể được đo bằng máy đo từ tính.

understanding paramagnetism is crucial for developing advanced magnetic materials.

hiểu chủ nghĩa paramagnetic là rất quan trọng để phát triển các vật liệu từ tính tiên tiến.

paramagnetism is often observed in transition metals and their compounds.

chủ nghĩa paramagnetic thường được quan sát thấy ở các kim loại chuyển tiếp và hợp chất của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay