antihistamines

[Mỹ]/ˌæn.ti.hɪ.stəˈmɪnz/
[Anh]/ˌæn.ti.hɪ.stəˈmɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc chặn tác dụng của histamine trong cơ thể, thường được sử dụng để điều trị dị ứng hoặc sốt cỏ.

Câu ví dụ

over-the-counter antihistamines can help relieve allergy symptoms.

Thuốc kháng histamine không kê đơn có thể giúp giảm các triệu chứng dị ứng.

many people take antihistamines to combat seasonal allergies.

Nhiều người dùng thuốc kháng histamine để chống lại dị ứng theo mùa.

antihistamines are often recommended for treating hives and itching.

Thuốc kháng histamine thường được khuyến nghị để điều trị nổi mề đay và ngứa.

consult your doctor before taking antihistamines if you have any underlying medical conditions.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc kháng histamine nếu bạn có bất kỳ tình trạng y tế tiềm ẩn nào.

some antihistamines can cause drowsiness as a side effect.

Một số thuốc kháng histamine có thể gây buồn ngủ như một tác dụng phụ.

these antihistamines are available in both pill and liquid form.

Những thuốc kháng histamine này có sẵn ở cả dạng viên và dạng lỏng.

antihistamines work by blocking the effects of histamine.

Thuốc kháng histamine hoạt động bằng cách ngăn chặn tác dụng của histamine.

there are different types of antihistamines available, each with its own strengths and weaknesses.

Có nhiều loại thuốc kháng histamine khác nhau, mỗi loại có điểm mạnh và điểm yếu riêng.

antihistamines can be a helpful tool for managing allergy symptoms.

Thuốc kháng histamine có thể là một công cụ hữu ích để kiểm soát các triệu chứng dị ứng.

always follow the dosage instructions on the antihistamine label.

Luôn tuân theo hướng dẫn liều lượng trên nhãn thuốc kháng histamine.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay