hayfever

[Mỹ]/ˈheɪfiːvə/
[Anh]/ˈheɪfɪvər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bệnh hen phấn (hay fever); một tình trạng dị ứng ảnh hưởng đến các màng nhầy của đường hô hấp trên, do phấn hoa hoặc bụi gây ra

Cụm từ & Cách kết hợp

have hayfever

Vietnamese_translation

suffering from hayfever

Vietnamese_translation

hayfever season

Vietnamese_translation

hayfever symptoms

Vietnamese_translation

hayfever medication

Vietnamese_translation

hayfever tablets

Vietnamese_translation

hayfever relief

Vietnamese_translation

bad hayfever

Vietnamese_translation

hayfever treatment

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay