antilogue

[Mỹ]/ænˈtɪləɡ/
[Anh]/anˈtɪˌlɒɡ/

Dịch

n. Một cơ thể không đồng nhất hoặc ngoại lai; một thực thể không phải là bản địa trong môi trường của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

find the antilogue

tìm luận phản biện

present an antilogue

trình bày luận phản biện

consider the antilogue

cân nhắc luận phản biện

explore the antilogue

khám phá luận phản biện

analyze the antilogue

phân tích luận phản biện

construct an antilogue

xây dựng luận phản biện

debate the antilogue

thảo luận về luận phản biện

Câu ví dụ

the antilogue of their relationship was written in bitter words.

Lời phản đối của mối quan hệ của họ được viết bằng những lời cay đắng.

his antilogue to the proposal was a resounding silence.

Phản đối của anh với đề xuất là sự im lặng tuyệt đối.

the artist's antilogue to societal norms was expressed through unconventional art.

Lời phản đối của nghệ sĩ đối với các chuẩn mực xã hội được thể hiện thông qua nghệ thuật không chính thống.

her antilogue to his compliments was a sarcastic remark.

Phản đối của cô với những lời khen của anh là một lời nhận xét mỉa mai.

the politician's antilogue to the public outcry was a defiant speech.

Phản đối của chính trị gia đối với sự phản đối của công chúng là một bài phát biểu thách thức.

his antilogue to her affection was indifference, leaving her heartbroken.

Phản đối của anh với sự yêu mến của cô là sự thờơ, khiến cô trái tim tan vỡ.

the film's antilogue to traditional romance was a darkly comedic exploration of modern relationships.

Phản đối của bộ phim đối với những mối tình lãng mạn truyền thống là một khám phá hài hước đen tối về các mối quan hệ hiện đại.

his antilogue to the idea of retirement was a tireless work ethic.

Phản đối của anh với ý tưởng nghỉ hưu là một đạo đức làm việc không mệt mỏi.

the writer's antilogue to societal expectations was a rebellious and unconventional body of work.

Phản đối của nhà văn đối với những kỳ vọng của xã hội là một cơ thể tác phẩm nổi loạn và không chính thống.

her antilogue to the pressure to succeed was a deliberate choice to pursue her passions.

Phản đối của cô với áp lực thành công là một lựa chọn có chủ ý để theo đuổi đam mê của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay