antithetically opposed
trái ngược hoàn toàn
antithetically speaking
theo cách nói trái ngược
antithetically related
liên quan trái ngược
antithetically aligned
đối lập nhau
antithetically opposed
trái ngược hoàn toàn
antithetically speaking
theo cách nói trái ngược
antithetically related
liên quan trái ngược
antithetically aligned
đối lập nhau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay