ants

[Mỹ]/[ənts]/
[Anh]/[ænts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con côn trùng nhỏ sống theo đàn có tổ chức; (số nhiều) những người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trong một doanh nghiệp
v. làm phiền hoặc bực lòng ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

ants march

Việt Nam dịch thuật

ant farm

Việt Nam dịch thuật

ants nest

Việt Nam dịch thuật

like ants

Việt Nam dịch thuật

ant hill

Việt Nam dịch thuật

ant colony

Việt Nam dịch thuật

ants crawling

Việt Nam dịch thuật

ant queen

Việt Nam dịch thuật

ants swarming

Việt Nam dịch thuật

ant problem

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the ants marched in a long, orderly line.

Đàn kiến đi theo một hàng dài, có trật tự.

we watched ants carrying crumbs back to their nest.

Chúng tôi đã xem kiến mang theo những mảnh vụn về tổ của chúng.

the picnic was overrun by ants.

Bữa tiệc piknik bị kiến xâm nhập quá nhiều.

an ant farm is a fascinating project for kids.

Một nông trại kiến là một dự án hấp dẫn cho trẻ em.

the ants were attracted to the spilled sugar.

Đàn kiến bị thu hút bởi đường bị đổ.

we tried to keep ants out of the kitchen.

Chúng tôi đã cố gắng giữ kiến ra khỏi nhà bếp.

the tiny ants worked tirelessly to build their colony.

Đàn kiến nhỏ làm việc không ngừng nghỉ để xây dựng tổ của chúng.

ants are known for their incredible strength.

Kiến nổi tiếng với sức mạnh phi thường của chúng.

we saw a trail of ants leading to a fallen apple.

Chúng tôi đã thấy một đường kiến dẫn đến một quả táo rụng.

the ants quickly disappeared into the ground.

Đàn kiến nhanh chóng biến mất vào lòng đất.

ants communicate using pheromones.

Kiến giao tiếp bằng cách sử dụng pheromone.

we stepped carefully to avoid stepping on the ants.

Chúng tôi cẩn thận bước để tránh bước lên kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay