ants march
Việt Nam dịch thuật
ant farm
Việt Nam dịch thuật
ants nest
Việt Nam dịch thuật
like ants
Việt Nam dịch thuật
ant hill
Việt Nam dịch thuật
ant colony
Việt Nam dịch thuật
ants crawling
Việt Nam dịch thuật
ant queen
Việt Nam dịch thuật
ants swarming
Việt Nam dịch thuật
ant problem
Việt Nam dịch thuật
the ants marched in a long, orderly line.
Đàn kiến đi theo một hàng dài, có trật tự.
we watched ants carrying crumbs back to their nest.
Chúng tôi đã xem kiến mang theo những mảnh vụn về tổ của chúng.
the picnic was overrun by ants.
Bữa tiệc piknik bị kiến xâm nhập quá nhiều.
an ant farm is a fascinating project for kids.
Một nông trại kiến là một dự án hấp dẫn cho trẻ em.
the ants were attracted to the spilled sugar.
Đàn kiến bị thu hút bởi đường bị đổ.
we tried to keep ants out of the kitchen.
Chúng tôi đã cố gắng giữ kiến ra khỏi nhà bếp.
the tiny ants worked tirelessly to build their colony.
Đàn kiến nhỏ làm việc không ngừng nghỉ để xây dựng tổ của chúng.
ants are known for their incredible strength.
Kiến nổi tiếng với sức mạnh phi thường của chúng.
we saw a trail of ants leading to a fallen apple.
Chúng tôi đã thấy một đường kiến dẫn đến một quả táo rụng.
the ants quickly disappeared into the ground.
Đàn kiến nhanh chóng biến mất vào lòng đất.
ants communicate using pheromones.
Kiến giao tiếp bằng cách sử dụng pheromone.
we stepped carefully to avoid stepping on the ants.
Chúng tôi cẩn thận bước để tránh bước lên kiến.
ants march
Việt Nam dịch thuật
ant farm
Việt Nam dịch thuật
ants nest
Việt Nam dịch thuật
like ants
Việt Nam dịch thuật
ant hill
Việt Nam dịch thuật
ant colony
Việt Nam dịch thuật
ants crawling
Việt Nam dịch thuật
ant queen
Việt Nam dịch thuật
ants swarming
Việt Nam dịch thuật
ant problem
Việt Nam dịch thuật
the ants marched in a long, orderly line.
Đàn kiến đi theo một hàng dài, có trật tự.
we watched ants carrying crumbs back to their nest.
Chúng tôi đã xem kiến mang theo những mảnh vụn về tổ của chúng.
the picnic was overrun by ants.
Bữa tiệc piknik bị kiến xâm nhập quá nhiều.
an ant farm is a fascinating project for kids.
Một nông trại kiến là một dự án hấp dẫn cho trẻ em.
the ants were attracted to the spilled sugar.
Đàn kiến bị thu hút bởi đường bị đổ.
we tried to keep ants out of the kitchen.
Chúng tôi đã cố gắng giữ kiến ra khỏi nhà bếp.
the tiny ants worked tirelessly to build their colony.
Đàn kiến nhỏ làm việc không ngừng nghỉ để xây dựng tổ của chúng.
ants are known for their incredible strength.
Kiến nổi tiếng với sức mạnh phi thường của chúng.
we saw a trail of ants leading to a fallen apple.
Chúng tôi đã thấy một đường kiến dẫn đến một quả táo rụng.
the ants quickly disappeared into the ground.
Đàn kiến nhanh chóng biến mất vào lòng đất.
ants communicate using pheromones.
Kiến giao tiếp bằng cách sử dụng pheromone.
we stepped carefully to avoid stepping on the ants.
Chúng tôi cẩn thận bước để tránh bước lên kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay