apartado

[Mỹ]//əˈpɑːtədəʊ//
[Anh]//əˈpɑːrtədoʊ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

apartado postal

apartado de correos

lugar apartado

muy apartado

quedar apartado

apartado de

nosotros quedamos apartados

el apartamento está apartado

mantenerse apartado

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay