| số nhiều | apoplexies |
cerebral apoplexy
đột quỵ não
to die from a seizure of apoplexy
để chết vì một cơn co giật của chứng đột quỵ
Objective: To observe the early rehabilitation of dysphagy resulted from acute cerebral apoplexy through train.
Mục tiêu: Quan sát quá trình phục hồi sớm chứng khó nuốt do chứng đột quỵ não cấp tính thông qua tập luyện.
He nearly had an apoplexy when he heard the news.
Anh ta gần như bị đột quỵ khi nghe tin tức.
The boss had an apoplexy when he found out about the mistake.
Ông chủ bị đột quỵ khi biết về sai lầm đó.
She was on the verge of apoplexy due to the stress of work.
Cô ấy đứng trên bờ vực bị đột quỵ vì căng thẳng trong công việc.
The rude customer's behavior almost caused apoplexy in the store manager.
Hành vi thô lỗ của khách hàng gần như gây ra đột quỵ cho người quản lý cửa hàng.
The politician's controversial statement caused apoplexy among his opponents.
Phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong số những đối thủ của ông.
The teacher's strict rules often lead to apoplexy in the students.
Những quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên thường dẫn đến sự phẫn nộ ở học sinh.
His apoplexy was evident in the way he shouted at the top of his lungs.
Sự phẫn nộ của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy hét vào đỉnh đầu.
The constant delays in the project caused apoplexy in the project manager.
Sự chậm trễ liên tục trong dự án đã gây ra sự phẫn nộ cho người quản lý dự án.
The sudden change in plans brought on an apoplexy in the team leader.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự phẫn nộ cho người dẫn đầu nhóm.
The apoplexy in the crowd was palpable as they protested against the decision.
Sự phẫn nộ trong đám đông rất rõ ràng khi họ biểu tình chống lại quyết định.
cerebral apoplexy
đột quỵ não
to die from a seizure of apoplexy
để chết vì một cơn co giật của chứng đột quỵ
Objective: To observe the early rehabilitation of dysphagy resulted from acute cerebral apoplexy through train.
Mục tiêu: Quan sát quá trình phục hồi sớm chứng khó nuốt do chứng đột quỵ não cấp tính thông qua tập luyện.
He nearly had an apoplexy when he heard the news.
Anh ta gần như bị đột quỵ khi nghe tin tức.
The boss had an apoplexy when he found out about the mistake.
Ông chủ bị đột quỵ khi biết về sai lầm đó.
She was on the verge of apoplexy due to the stress of work.
Cô ấy đứng trên bờ vực bị đột quỵ vì căng thẳng trong công việc.
The rude customer's behavior almost caused apoplexy in the store manager.
Hành vi thô lỗ của khách hàng gần như gây ra đột quỵ cho người quản lý cửa hàng.
The politician's controversial statement caused apoplexy among his opponents.
Phát biểu gây tranh cãi của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong số những đối thủ của ông.
The teacher's strict rules often lead to apoplexy in the students.
Những quy tắc nghiêm ngặt của giáo viên thường dẫn đến sự phẫn nộ ở học sinh.
His apoplexy was evident in the way he shouted at the top of his lungs.
Sự phẫn nộ của anh ấy thể hiện rõ ở cách anh ấy hét vào đỉnh đầu.
The constant delays in the project caused apoplexy in the project manager.
Sự chậm trễ liên tục trong dự án đã gây ra sự phẫn nộ cho người quản lý dự án.
The sudden change in plans brought on an apoplexy in the team leader.
Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã gây ra sự phẫn nộ cho người dẫn đầu nhóm.
The apoplexy in the crowd was palpable as they protested against the decision.
Sự phẫn nộ trong đám đông rất rõ ràng khi họ biểu tình chống lại quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay