| số nhiều | appeasements |
the appeasement of a crying child
sự xoa dịu một đứa trẻ khóc
appeasement of an angry customer
sự xoa dịu một khách hàng tức giận
appeasement of a hostile nation
sự xoa dịu một quốc gia thù địch
the appeasement of a crying child
sự xoa dịu một đứa trẻ khóc
appeasement of an angry customer
sự xoa dịu một khách hàng tức giận
appeasement of a hostile nation
sự xoa dịu một quốc gia thù địch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay