appellee's appeal
kháng án của bị đơn
the appellee argued
bị đơn lập luận
appellee's response
phản hồi của bị đơn
appellee court
tòa án bị đơn
motion for appellee
đơn xin cho bị đơn
appellee's brief
bản tóm tắt của bị đơn
appellee's claim
khuếc kiện của bị đơn
appellant vs. appellee
nguyên đơn kiện bị đơn
the appellee presented compelling evidence in court.
nguyên đơn đã trình bày những bằng chứng thuyết phục tại tòa.
the judge ruled in favor of the appellee.
thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.
the appellee's argument was well-structured and persuasive.
lý luận của nguyên đơn được xây dựng tốt và thuyết phục.
the appellee filed a response to the appellant's claims.
nguyên đơn đã nộp phản hồi đối với các yêu cầu của kháng cáo.
the appellee's legal team prepared thoroughly for the hearing.
đội ngũ pháp lý của nguyên đơn đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên điều trần.
the appellee maintained their innocence throughout the trial.
nguyên đơn vẫn giữ nguyên sự vô tội của mình trong suốt quá trình xét xử.
the appellee argued that the evidence was misinterpreted.
nguyên đơn cho rằng bằng chứng đã bị hiểu sai.
the appellee's testimony was crucial to the case.
phản cung của nguyên đơn là rất quan trọng đối với vụ án.
the appellee sought damages for the wrongful termination.
nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho việc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.
the appellee's appeal was based on procedural errors.
kháng cáo của nguyên đơn dựa trên những sai sót về thủ tục.
appellee's appeal
kháng án của bị đơn
the appellee argued
bị đơn lập luận
appellee's response
phản hồi của bị đơn
appellee court
tòa án bị đơn
motion for appellee
đơn xin cho bị đơn
appellee's brief
bản tóm tắt của bị đơn
appellee's claim
khuếc kiện của bị đơn
appellant vs. appellee
nguyên đơn kiện bị đơn
the appellee presented compelling evidence in court.
nguyên đơn đã trình bày những bằng chứng thuyết phục tại tòa.
the judge ruled in favor of the appellee.
thẩm phán đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.
the appellee's argument was well-structured and persuasive.
lý luận của nguyên đơn được xây dựng tốt và thuyết phục.
the appellee filed a response to the appellant's claims.
nguyên đơn đã nộp phản hồi đối với các yêu cầu của kháng cáo.
the appellee's legal team prepared thoroughly for the hearing.
đội ngũ pháp lý của nguyên đơn đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên điều trần.
the appellee maintained their innocence throughout the trial.
nguyên đơn vẫn giữ nguyên sự vô tội của mình trong suốt quá trình xét xử.
the appellee argued that the evidence was misinterpreted.
nguyên đơn cho rằng bằng chứng đã bị hiểu sai.
the appellee's testimony was crucial to the case.
phản cung của nguyên đơn là rất quan trọng đối với vụ án.
the appellee sought damages for the wrongful termination.
nguyên đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại cho việc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.
the appellee's appeal was based on procedural errors.
kháng cáo của nguyên đơn dựa trên những sai sót về thủ tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay