litigant

[Mỹ]/'lɪtɪg(ə)nt/
[Anh]/'lɪtɪɡənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bên tham gia vụ kiện
adj. tham gia vào vụ kiện
Word Forms
số nhiềulitigants

Câu ví dụ

The litigant hired a skilled attorney to represent them in court.

Người kiện tụng đã thuê một luật sư có tay nghề cao để đại diện cho họ tại tòa án.

The litigant filed a lawsuit against the company for breach of contract.

Người kiện tụng đã nộp đơn kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.

The litigant presented strong evidence to support their case.

Người kiện tụng đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ vụ án của họ.

The litigant was awarded damages for the harm they suffered.

Người kiện tụng đã được bồi thường thiệt hại cho những thiệt hại mà họ phải chịu.

The litigant sought legal advice before proceeding with the lawsuit.

Người kiện tụng đã tìm kiếm lời khuyên pháp lý trước khi tiến hành vụ kiện.

The litigant attended all court hearings as required.

Người kiện tụng đã tham dự tất cả các phiên tòa như yêu cầu.

The litigant reached a settlement with the other party outside of court.

Người kiện tụng đã đạt được thỏa thuận với bên kia ngoài tòa án.

The litigant claimed compensation for the damages caused by the accident.

Người kiện tụng đã yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại do tai nạn gây ra.

The litigant must adhere to the rules and procedures of the court.

Người kiện tụng phải tuân thủ các quy tắc và thủ tục của tòa án.

The litigant was advised to consider mediation as an alternative to litigation.

Người kiện tụng được khuyên nên cân nhắc hòa giải như một giải pháp thay thế cho kiện tụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay