his responsibilities appertain to managing the team.
trách nhiệm của anh ấy liên quan đến việc quản lý nhóm.
the information appertains to the latest research findings.
thông tin liên quan đến những phát hiện nghiên cứu mới nhất.
her role appertains to the development of new strategies.
vai trò của cô ấy liên quan đến việc phát triển các chiến lược mới.
this document appertains to the project guidelines.
tài liệu này liên quan đến các hướng dẫn dự án.
the rules appertain to all participants in the competition.
các quy tắc áp dụng cho tất cả những người tham gia cuộc thi.
his expertise appertains to software development.
chuyên môn của anh ấy liên quan đến phát triển phần mềm.
the data appertains to customer feedback.
dữ liệu liên quan đến phản hồi của khách hàng.
her interests appertain to environmental conservation.
sở thích của cô ấy liên quan đến bảo tồn môi trường.
the guidelines appertain to safety regulations.
các hướng dẫn liên quan đến quy định an toàn.
his comments appertain to the recent changes in policy.
nhận xét của anh ấy liên quan đến những thay đổi gần đây trong chính sách.
his responsibilities appertain to managing the team.
trách nhiệm của anh ấy liên quan đến việc quản lý nhóm.
the information appertains to the latest research findings.
thông tin liên quan đến những phát hiện nghiên cứu mới nhất.
her role appertains to the development of new strategies.
vai trò của cô ấy liên quan đến việc phát triển các chiến lược mới.
this document appertains to the project guidelines.
tài liệu này liên quan đến các hướng dẫn dự án.
the rules appertain to all participants in the competition.
các quy tắc áp dụng cho tất cả những người tham gia cuộc thi.
his expertise appertains to software development.
chuyên môn của anh ấy liên quan đến phát triển phần mềm.
the data appertains to customer feedback.
dữ liệu liên quan đến phản hồi của khách hàng.
her interests appertain to environmental conservation.
sở thích của cô ấy liên quan đến bảo tồn môi trường.
the guidelines appertain to safety regulations.
các hướng dẫn liên quan đến quy định an toàn.
his comments appertain to the recent changes in policy.
nhận xét của anh ấy liên quan đến những thay đổi gần đây trong chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay