| số nhiều | appetizers |
appetizer platter
khay món khai vị
starter appetizer
món khai vị bắt đầu
appetizer selection
chọn món khai vị
order an appetizer
đặt món khai vị
appetizer course
món khai vị
light appetizer
món khai vị nhẹ
appetizer recipes
công thức món khai vị
share an appetizer
chia sẻ món khai vị
appetizer suggestions
gợi ý món khai vị
popular appetizer
món khai vị phổ biến
we ordered an appetizer to share before the main course.
Chúng tôi đã gọi món khai vị để chia sẻ trước món chính.
the restaurant's special appetizer was a hit among the guests.
Món khai vị đặc biệt của nhà hàng rất được ưa chuộng trong số các khách.
she prefers a light appetizer rather than a heavy meal.
Cô ấy thích một món khai vị nhẹ hơn là một bữa ăn nặng.
we tried a spicy shrimp appetizer that was delicious.
Chúng tôi đã thử món khai vị tôm cay rất ngon.
an appetizer can set the tone for the entire meal.
Một món khai vị có thể tạo ra không khí cho cả bữa ăn.
he always chooses the soup as his appetizer.
Anh ấy luôn chọn súp làm món khai vị của mình.
they served a variety of appetizers at the party.
Họ phục vụ nhiều loại món khai vị tại bữa tiệc.
it's customary to serve an appetizer before the main dish.
Thường là người ta phục vụ món khai vị trước món chính.
we enjoyed a refreshing salad as our appetizer.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad tươi mát làm món khai vị của chúng tôi.
the chef recommended a unique appetizer to start our meal.
Đầu bếp đã giới thiệu một món khai vị độc đáo để bắt đầu bữa ăn của chúng tôi.
appetizer platter
khay món khai vị
starter appetizer
món khai vị bắt đầu
appetizer selection
chọn món khai vị
order an appetizer
đặt món khai vị
appetizer course
món khai vị
light appetizer
món khai vị nhẹ
appetizer recipes
công thức món khai vị
share an appetizer
chia sẻ món khai vị
appetizer suggestions
gợi ý món khai vị
popular appetizer
món khai vị phổ biến
we ordered an appetizer to share before the main course.
Chúng tôi đã gọi món khai vị để chia sẻ trước món chính.
the restaurant's special appetizer was a hit among the guests.
Món khai vị đặc biệt của nhà hàng rất được ưa chuộng trong số các khách.
she prefers a light appetizer rather than a heavy meal.
Cô ấy thích một món khai vị nhẹ hơn là một bữa ăn nặng.
we tried a spicy shrimp appetizer that was delicious.
Chúng tôi đã thử món khai vị tôm cay rất ngon.
an appetizer can set the tone for the entire meal.
Một món khai vị có thể tạo ra không khí cho cả bữa ăn.
he always chooses the soup as his appetizer.
Anh ấy luôn chọn súp làm món khai vị của mình.
they served a variety of appetizers at the party.
Họ phục vụ nhiều loại món khai vị tại bữa tiệc.
it's customary to serve an appetizer before the main dish.
Thường là người ta phục vụ món khai vị trước món chính.
we enjoyed a refreshing salad as our appetizer.
Chúng tôi đã thưởng thức một món salad tươi mát làm món khai vị của chúng tôi.
the chef recommended a unique appetizer to start our meal.
Đầu bếp đã giới thiệu một món khai vị độc đáo để bắt đầu bữa ăn của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay