new appliances
thiết bị mới
buying appliances
mua thiết bị
expensive appliances
thiết bị đắt tiền
modern appliances
thiết bị hiện đại
kitchen appliances
thiết bị nhà bếp
repairing appliances
sửa chữa thiết bị
small appliances
thiết bị nhỏ
energy-efficient appliances
thiết bị tiết kiệm năng lượng
broken appliances
thiết bị hỏng
appliance store
cửa hàng thiết bị
we need to replace our old refrigerator and other kitchen appliances.
Chúng tôi cần phải thay thế tủ lạnh cũ và các thiết bị nhà bếp khác.
the store sells a wide range of major appliances.
Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị lớn.
make sure to unplug all appliances before cleaning.
Hãy chắc chắn rút phích cắm của tất cả các thiết bị trước khi dọn dẹp.
energy-efficient appliances can save you money on your bills.
Các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền vào hóa đơn.
the new washing machine is a fantastic addition to our appliances.
Máy giặt mới là một bổ sung tuyệt vời cho các thiết bị của chúng tôi.
he repairs small appliances like toasters and blenders.
Anh ấy sửa chữa các thiết bị nhỏ như máy nướng bánh mì và máy xay sinh tố.
the cost of new appliances can be quite high.
Chi phí của các thiết bị mới có thể khá cao.
we bought new stainless steel appliances for the kitchen.
Chúng tôi đã mua các thiết bị thép không gỉ mới cho nhà bếp.
the appliance store offered a great discount on dishwashers.
Cửa hàng bán thiết bị đã cung cấp giảm giá lớn cho máy rửa chén.
modern appliances often have smart features and connectivity.
Các thiết bị hiện đại thường có các tính năng thông minh và khả năng kết nối.
we are comparing different brands of cooking appliances.
Chúng tôi đang so sánh các thương hiệu thiết bị nấu ăn khác nhau.
the moving company will handle all the heavy appliances.
Công ty chuyển nhà sẽ xử lý tất cả các thiết bị nặng.
new appliances
thiết bị mới
buying appliances
mua thiết bị
expensive appliances
thiết bị đắt tiền
modern appliances
thiết bị hiện đại
kitchen appliances
thiết bị nhà bếp
repairing appliances
sửa chữa thiết bị
small appliances
thiết bị nhỏ
energy-efficient appliances
thiết bị tiết kiệm năng lượng
broken appliances
thiết bị hỏng
appliance store
cửa hàng thiết bị
we need to replace our old refrigerator and other kitchen appliances.
Chúng tôi cần phải thay thế tủ lạnh cũ và các thiết bị nhà bếp khác.
the store sells a wide range of major appliances.
Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị lớn.
make sure to unplug all appliances before cleaning.
Hãy chắc chắn rút phích cắm của tất cả các thiết bị trước khi dọn dẹp.
energy-efficient appliances can save you money on your bills.
Các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền vào hóa đơn.
the new washing machine is a fantastic addition to our appliances.
Máy giặt mới là một bổ sung tuyệt vời cho các thiết bị của chúng tôi.
he repairs small appliances like toasters and blenders.
Anh ấy sửa chữa các thiết bị nhỏ như máy nướng bánh mì và máy xay sinh tố.
the cost of new appliances can be quite high.
Chi phí của các thiết bị mới có thể khá cao.
we bought new stainless steel appliances for the kitchen.
Chúng tôi đã mua các thiết bị thép không gỉ mới cho nhà bếp.
the appliance store offered a great discount on dishwashers.
Cửa hàng bán thiết bị đã cung cấp giảm giá lớn cho máy rửa chén.
modern appliances often have smart features and connectivity.
Các thiết bị hiện đại thường có các tính năng thông minh và khả năng kết nối.
we are comparing different brands of cooking appliances.
Chúng tôi đang so sánh các thương hiệu thiết bị nấu ăn khác nhau.
the moving company will handle all the heavy appliances.
Công ty chuyển nhà sẽ xử lý tất cả các thiết bị nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay