| số nhiều | appraisers |
real estate appraiser
người định giá bất động sản
certified appraiser
người định giá đã được chứng nhận
professional appraiser
người định giá chuyên nghiệp
Dunlop photographed this belted kingfisher near his home. The real estate appraiser used a 600mm lens and 1.4x teleconverter.
Dunlop đã chụp ảnh con chim câu đeo thắt lưng gần nhà anh ấy. Người định giá bất động sản đã sử dụng ống kính 600mm và bộ chuyển đổi tele 1.4x.
The appraiser carefully examined the antique vase.
Người định giá đã kiểm tra cẩn thận chiếc bình cổ.
The appraiser estimated the value of the painting to be around $10,000.
Người định giá ước tính giá trị của bức tranh vào khoảng 10.000 đô la.
The appraiser specializes in evaluating jewelry and gemstones.
Người định giá chuyên về đánh giá đồ trang sức và đá quý.
The appraiser needs to have a keen eye for detail.
Người định giá cần có con mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.
The appraiser's report will determine the value of the property.
Báo cáo của người định giá sẽ quyết định giá trị của bất động sản.
The appraiser must remain impartial and unbiased in their evaluations.
Người định giá phải giữ thái độ khách quan và không thiên vị trong đánh giá của họ.
The appraiser's expertise is highly sought after in the art world.
Năng lực của người định giá được đánh giá cao trong thế giới nghệ thuật.
The appraiser carefully inspected the authenticity of the signature on the document.
Người định giá đã kiểm tra cẩn thận tính xác thực của chữ ký trên tài liệu.
The appraiser will provide a detailed appraisal of the property's worth.
Người định giá sẽ cung cấp đánh giá chi tiết về giá trị của bất động sản.
The appraiser's opinion carries significant weight in determining the value of the artwork.
Ý kiến của người định giá có trọng lượng đáng kể trong việc xác định giá trị của tác phẩm nghệ thuật.
real estate appraiser
người định giá bất động sản
certified appraiser
người định giá đã được chứng nhận
professional appraiser
người định giá chuyên nghiệp
Dunlop photographed this belted kingfisher near his home. The real estate appraiser used a 600mm lens and 1.4x teleconverter.
Dunlop đã chụp ảnh con chim câu đeo thắt lưng gần nhà anh ấy. Người định giá bất động sản đã sử dụng ống kính 600mm và bộ chuyển đổi tele 1.4x.
The appraiser carefully examined the antique vase.
Người định giá đã kiểm tra cẩn thận chiếc bình cổ.
The appraiser estimated the value of the painting to be around $10,000.
Người định giá ước tính giá trị của bức tranh vào khoảng 10.000 đô la.
The appraiser specializes in evaluating jewelry and gemstones.
Người định giá chuyên về đánh giá đồ trang sức và đá quý.
The appraiser needs to have a keen eye for detail.
Người định giá cần có con mắt tinh tế để chú ý đến chi tiết.
The appraiser's report will determine the value of the property.
Báo cáo của người định giá sẽ quyết định giá trị của bất động sản.
The appraiser must remain impartial and unbiased in their evaluations.
Người định giá phải giữ thái độ khách quan và không thiên vị trong đánh giá của họ.
The appraiser's expertise is highly sought after in the art world.
Năng lực của người định giá được đánh giá cao trong thế giới nghệ thuật.
The appraiser carefully inspected the authenticity of the signature on the document.
Người định giá đã kiểm tra cẩn thận tính xác thực của chữ ký trên tài liệu.
The appraiser will provide a detailed appraisal of the property's worth.
Người định giá sẽ cung cấp đánh giá chi tiết về giá trị của bất động sản.
The appraiser's opinion carries significant weight in determining the value of the artwork.
Ý kiến của người định giá có trọng lượng đáng kể trong việc xác định giá trị của tác phẩm nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay