aqueducts

[Mỹ]/ˈækwiːdʌktz/
[Anh]/ˌæk.wəˈdʌkts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Hệ thống các kênh hoặc ống được sử dụng để chuyển nước, đặc biệt là từ một nguồn xa đến một thị trấn hoặc thành phố.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient aqueducts

đường ống dẫn nước cổ đại

aqueducts of rome

đường ống dẫn nước của La Mã

engineering marvels aqueducts

những kỳ quan kỹ thuật của các công trình dẫn nước

aqueducts history

lịch sử của các công trình dẫn nước

visit the aqueducts

tham quan các công trình dẫn nước

aqueducts construction

xây dựng các công trình dẫn nước

study of aqueducts

nghiên cứu về các công trình dẫn nước

aqueducts and irrigation

các công trình dẫn nước và tưới tiêu

the aqueducts network

mạng lưới các công trình dẫn nước

aqueducts and civilization

các công trình dẫn nước và nền văn minh

Câu ví dụ

aqueducts were vital for transporting water in ancient rome.

các công trình dẫn nước rất quan trọng để vận chuyển nước ở la mã cổ đại.

the engineering of aqueducts showcases the ingenuity of ancient civilizations.

công trình kỹ thuật của các công trình dẫn nước thể hiện sự sáng tạo của các nền văn minh cổ đại.

many aqueducts are still standing today as a testament to their durability.

nhiều công trình dẫn nước vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay như một minh chứng cho độ bền của chúng.

aqueducts helped support the growth of cities by providing a reliable water supply.

các công trình dẫn nước đã giúp hỗ trợ sự phát triển của các thành phố bằng cách cung cấp nguồn cung cấp nước đáng tin cậy.

some modern cities still use ancient aqueducts for their water systems.

một số thành phố hiện đại vẫn sử dụng các công trình dẫn nước cổ đại cho hệ thống nước của họ.

the design of aqueducts varies greatly depending on the terrain.

thiết kế của các công trình dẫn nước khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào địa hình.

visitors can explore the ruins of ancient aqueducts in many historical sites.

khách tham quan có thể khám phá những tàn tích của các công trình dẫn nước cổ đại ở nhiều địa điểm lịch sử.

aqueducts were often built using arches to support the structure.

các công trình dẫn nước thường được xây dựng bằng các cung để hỗ trợ cấu trúc.

in some regions, aqueducts are considered architectural masterpieces.

ở một số khu vực, các công trình dẫn nước được coi là kiệt tác kiến ​​trúc.

the study of aqueducts provides insight into the engineering skills of the past.

nghiên cứu về các công trình dẫn nước cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ năng kỹ thuật của quá khứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay