navigable waterways
kênh đường thủy có thể điều hướng
natural waterways
kênh đường thủy tự nhiên
urban waterways
kênh đường thủy đô thị
flooded waterways
kênh đường thủy bị ngập
regional waterways
kênh đường thủy khu vực
interconnected waterways
kênh đường thủy liên kết
polluted waterways
kênh đường thủy bị ô nhiễm
protected waterways
kênh đường thủy được bảo vệ
commercial waterways
kênh đường thủy thương mại
historic waterways
kênh đường thủy lịch sử
many cities are built along waterways.
nhiều thành phố được xây dựng dọc theo các con đường thủy.
waterways are essential for trade and transportation.
các con đường thủy rất quan trọng cho thương mại và giao thông.
we should protect our natural waterways.
chúng ta nên bảo vệ các con đường thủy tự nhiên của mình.
the government is investing in new waterways projects.
chính phủ đang đầu tư vào các dự án đường thủy mới.
boats can easily navigate through the waterways.
thuyền bè có thể dễ dàng đi qua các con đường thủy.
waterways provide habitat for various wildlife.
các con đường thủy cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
pollution is a major threat to our waterways.
ô nhiễm là mối đe dọa lớn đến các con đường thủy của chúng ta.
waterways connect different regions and cultures.
các con đường thủy kết nối các vùng và văn hóa khác nhau.
recreational activities often take place on waterways.
các hoạt động giải trí thường diễn ra trên các con đường thủy.
efforts are being made to restore damaged waterways.
các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các con đường thủy bị hư hại.
navigable waterways
kênh đường thủy có thể điều hướng
natural waterways
kênh đường thủy tự nhiên
urban waterways
kênh đường thủy đô thị
flooded waterways
kênh đường thủy bị ngập
regional waterways
kênh đường thủy khu vực
interconnected waterways
kênh đường thủy liên kết
polluted waterways
kênh đường thủy bị ô nhiễm
protected waterways
kênh đường thủy được bảo vệ
commercial waterways
kênh đường thủy thương mại
historic waterways
kênh đường thủy lịch sử
many cities are built along waterways.
nhiều thành phố được xây dựng dọc theo các con đường thủy.
waterways are essential for trade and transportation.
các con đường thủy rất quan trọng cho thương mại và giao thông.
we should protect our natural waterways.
chúng ta nên bảo vệ các con đường thủy tự nhiên của mình.
the government is investing in new waterways projects.
chính phủ đang đầu tư vào các dự án đường thủy mới.
boats can easily navigate through the waterways.
thuyền bè có thể dễ dàng đi qua các con đường thủy.
waterways provide habitat for various wildlife.
các con đường thủy cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.
pollution is a major threat to our waterways.
ô nhiễm là mối đe dọa lớn đến các con đường thủy của chúng ta.
waterways connect different regions and cultures.
các con đường thủy kết nối các vùng và văn hóa khác nhau.
recreational activities often take place on waterways.
các hoạt động giải trí thường diễn ra trên các con đường thủy.
efforts are being made to restore damaged waterways.
các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục các con đường thủy bị hư hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay