arabs

[Mỹ]/[ˈærəbz]/
[Anh]/[ˈærəbz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có gốc gác Ả Rập; ngôn ngữ tiếng Ả Rập; thế giới Ả Rập.

Cụm từ & Cách kết hợp

arabs and israelis

người Ả Rập và người Israel

arab world

thế giới Ả Rập

arab spring

mùa xuân Ả Rập

arab culture

văn hóa Ả Rập

arab countries

các quốc gia Ả Rập

arab americans

người Mỹ gốc Ả Rập

visiting arabs

người Ả Rập đến thăm

arab traders

nhà buôn Ả Rập

arab cuisine

ẩm thực Ả Rập

arab music

âm nhạc Ả Rập

Câu ví dụ

many arabs enjoy drinking traditional arabic coffee with dates.

Nhiều người Ả Rập thích uống cà phê Ả Rập truyền thống với chà là.

the region is home to diverse arab communities and cultures.

Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng và văn hóa Ả Rập đa dạng.

arabs from across the globe gathered for the annual conference.

Những người Ả Rập từ khắp nơi trên thế giới đã tập hợp tại hội nghị thường niên.

the arab spring uprisings significantly impacted the middle east.

Các cuộc nổi dậy của mùa xuân Ả Rập đã tác động đáng kể đến Trung Đông.

arab businesses are increasingly investing in technology startups.

Các doanh nghiệp Ả Rập ngày càng đầu tư nhiều hơn vào các công ty khởi nghiệp công nghệ.

the rich history of the arabs is evident in their architecture.

Lịch sử phong phú của người Ả Rập thể hiện rõ trong kiến trúc của họ.

arab scholars made significant contributions to mathematics and science.

Các học giả Ả Rập đã có những đóng góp đáng kể cho toán học và khoa học.

several arab nations are key players in the global oil market.

Nhiều quốc gia Ả Rập là những người chơi chủ chốt trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.

arab cuisine is known for its flavorful spices and herbs.

Ẩm thực Ả Rập nổi tiếng với các loại gia vị và thảo mộc thơm ngon.

the arab league promotes cooperation among arab countries.

Liên đoàn Ả Rập thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia Ả Rập.

young arabs are increasingly using social media to express their views.

Những người Ả Rập trẻ tuổi ngày càng sử dụng mạng xã hội để bày tỏ quan điểm của họ.

many arabs celebrate eid al-fitr with family and friends.

Nhiều người Ả Rập ăn mừng lễ Eid al-Fitr với gia đình và bạn bè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay