islam

[Mỹ]/'ɪzlɑːm/
[Anh]/'ɪz'lɑm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hồi giáo (thuật ngữ tập hợp cho) những người theo Hồi giáo, người Hồi giáo; giáo lý Hồi giáo; Hồi giáo.
adj. liên quan đến Hồi giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

nation of islam

dân tộc Hồi giáo

Câu ví dụ

Islam – aku ada 2 ekor lembu, jaga lembu itu, aku beri susu lembu itu kepada jiran dan yang memerlukan, jual selebihnya dan beli kerbau.

Islam – aku ada 2 ekor lembu, jaga lembu itu, aku beri susu lembu itu kepada jiran dan yang memerlukan, jual selebihnya dan beli kerbau.

Islamic art is known for its intricate geometric patterns.

Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với các họa tiết hình học phức tạp.

Many people fast during Ramadan as part of Islamic tradition.

Nhiều người nhịn ăn trong Ramadan như một phần của truyền thống Hồi giáo.

The Quran is the holy book of Islam.

Koran là cuốn sách thiêng liêng của Hồi giáo.

Muslims pray five times a day as a part of their Islamic faith.

Người Hồi giáo cầu nguyện năm lần mỗi ngày như một phần của đức tin Hồi giáo của họ.

Islamic architecture often features domes and minarets.

Kiến trúc Hồi giáo thường có các mái vòm và tháp chuông.

The Islamic calendar is based on the lunar cycle.

Lịch Hồi giáo dựa trên chu kỳ mặt trăng.

The principles of Islam emphasize compassion, charity, and social justice.

Các nguyên tắc của Hồi giáo nhấn mạnh lòng thương xót, từ thiện và công bằng xã hội.

Many Islamic countries have a majority Muslim population.

Nhiều quốc gia Hồi giáo có đa số dân số theo đạo Hồi.

Islamic finance follows principles that prohibit charging interest.

Tài chính Hồi giáo tuân theo các nguyên tắc cấm tính lãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay