arbiters of taste
người quyết định về gu thẩm mỹ
ultimate arbiters
người quyết định cuối cùng
self-proclaimed arbiters
người tự nhận là người quyết định
arbiters of justice
người quyết định về công lý
unbiased arbiters
người quyết định không thiên vị
respected arbiters
người quyết định đáng kính
the arbiters of justice must remain impartial.
các thẩm phán phải luôn luôn giữ thái độ vô tư.
in disputes, the arbiters play a crucial role.
trong các tranh chấp, các trọng tài đóng vai trò quan trọng.
the arbiters decided in favor of the plaintiff.
các trọng tài đã đưa ra phán quyết ủng hộ nguyên đơn.
many disputes are settled by professional arbiters.
nhiều tranh chấp được giải quyết bởi các trọng tài chuyên nghiệp.
arbiters are essential in international negotiations.
các trọng tài là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán quốc tế.
the arbiters' ruling was met with mixed reactions.
phán quyết của các trọng tài đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
arbiters help to maintain fairness in competitions.
các trọng tài giúp duy trì sự công bằng trong các cuộc thi đấu.
effective arbiters can ease tensions between parties.
các trọng tài hiệu quả có thể làm dịu căng thẳng giữa các bên.
arbiters often require specialized training.
các trọng tài thường yêu cầu đào tạo chuyên môn.
the arbiters' decision is final and binding.
quyết định của các trọng tài là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
arbiters of taste
người quyết định về gu thẩm mỹ
ultimate arbiters
người quyết định cuối cùng
self-proclaimed arbiters
người tự nhận là người quyết định
arbiters of justice
người quyết định về công lý
unbiased arbiters
người quyết định không thiên vị
respected arbiters
người quyết định đáng kính
the arbiters of justice must remain impartial.
các thẩm phán phải luôn luôn giữ thái độ vô tư.
in disputes, the arbiters play a crucial role.
trong các tranh chấp, các trọng tài đóng vai trò quan trọng.
the arbiters decided in favor of the plaintiff.
các trọng tài đã đưa ra phán quyết ủng hộ nguyên đơn.
many disputes are settled by professional arbiters.
nhiều tranh chấp được giải quyết bởi các trọng tài chuyên nghiệp.
arbiters are essential in international negotiations.
các trọng tài là điều cần thiết trong các cuộc đàm phán quốc tế.
the arbiters' ruling was met with mixed reactions.
phán quyết của các trọng tài đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều.
arbiters help to maintain fairness in competitions.
các trọng tài giúp duy trì sự công bằng trong các cuộc thi đấu.
effective arbiters can ease tensions between parties.
các trọng tài hiệu quả có thể làm dịu căng thẳng giữa các bên.
arbiters often require specialized training.
các trọng tài thường yêu cầu đào tạo chuyên môn.
the arbiters' decision is final and binding.
quyết định của các trọng tài là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay