arcana

[Mỹ]/ˈɑːrkənə/
[Anh]/ɑːrˈkeɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bí ẩn; bí mật; kiến thức huyền bí; bí mật; kiến thức sâu sắc; công thức

Cụm từ & Cách kết hợp

arcana of knowledge

bí mật của kiến thức

hidden arcana

bí mật ẩn giấu

unveiling the arcana

phơi bày những bí mật

arcana of magic

bí mật của ma thuật

arcana of history

bí mật của lịch sử

master the arcana

làm chủ những bí mật

Câu ví dụ

the arcana of the tarot cards can reveal hidden truths.

bí ẩn của các lá bài tarot có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

she studied the arcana of ancient magic.

cô ấy nghiên cứu về bí ẩn của phép thuật cổ đại.

understanding the arcana of the universe is a lifelong pursuit.

hiểu được bí ẩn của vũ trụ là một hành trình dài lâu.

the arcana of alchemy fascinated many scholars.

bí ẩn của thuật luyện kim đã thu hút nhiều học giả.

he revealed the arcana behind successful negotiations.

anh ấy đã tiết lộ bí ẩn đằng sau những cuộc đàm phán thành công.

exploring the arcana of the human mind is challenging.

khám phá bí ẩn của tâm trí con người là một thách thức.

the book delves into the arcana of spiritual practices.

cuốn sách đi sâu vào bí ẩn của các phương pháp thực hành tâm linh.

many believe that the arcana of life can be understood through experience.

nhiều người tin rằng bí ẩn của cuộc sống có thể được hiểu thông qua kinh nghiệm.

she shared the arcana of her success with her followers.

cô ấy chia sẻ bí mật thành công của mình với những người theo chân cô ấy.

the arcana of the ocean's depths remains largely unexplored.

bí ẩn của vực sâu đại dương vẫn còn phần lớn chưa được khám phá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay