| số nhiều | obviousnesses |
obviousness of truth
tính hiển nhiên của sự thật
obviousness of facts
tính hiển nhiên của các sự kiện
obviousness in reasoning
tính hiển nhiên trong lập luận
obviousness of results
tính hiển nhiên của kết quả
obviousness of choice
tính hiển nhiên của lựa chọn
obviousness of evidence
tính hiển nhiên của bằng chứng
obviousness in design
tính hiển nhiên trong thiết kế
obviousness of intention
tính hiển nhiên của ý định
obviousness of risks
tính hiển nhiên của rủi ro
obviousness of benefits
tính hiển nhiên của lợi ích
the obviousness of the solution made it easy for everyone to understand.
Sự hiển nhiên của giải pháp đã giúp mọi người dễ hiểu.
there was an obviousness to her talent that couldn't be ignored.
Có một sự hiển nhiên trong tài năng của cô ấy mà không thể bỏ qua.
his obviousness in the debate impressed the judges.
Sự thể hiện rõ ràng của anh ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
despite the obviousness of the problem, they still struggled to find a solution.
Mặc dù sự hiển nhiên của vấn đề, họ vẫn phải vật lộn để tìm ra giải pháp.
the obviousness of her feelings was clear to everyone around.
Sự hiển nhiên của cảm xúc của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người xung quanh.
they discussed the obviousness of the facts presented in the report.
Họ thảo luận về sự hiển nhiên của các sự kiện được trình bày trong báo cáo.
his lack of awareness about the obviousness of the situation surprised us.
Sự thiếu nhận thức của anh ấy về sự hiển nhiên của tình huống khiến chúng tôi ngạc nhiên.
the obviousness of the answer was a relief during the exam.
Sự hiển nhiên của câu trả lời là một sự giải tỏa trong kỳ thi.
we cannot overlook the obviousness of the signs leading to this conclusion.
Chúng ta không thể bỏ qua sự hiển nhiên của những dấu hiệu dẫn đến kết luận này.
her obviousness in the project made her a natural leader.
Sự thể hiện rõ ràng của cô ấy trong dự án đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
obviousness of truth
tính hiển nhiên của sự thật
obviousness of facts
tính hiển nhiên của các sự kiện
obviousness in reasoning
tính hiển nhiên trong lập luận
obviousness of results
tính hiển nhiên của kết quả
obviousness of choice
tính hiển nhiên của lựa chọn
obviousness of evidence
tính hiển nhiên của bằng chứng
obviousness in design
tính hiển nhiên trong thiết kế
obviousness of intention
tính hiển nhiên của ý định
obviousness of risks
tính hiển nhiên của rủi ro
obviousness of benefits
tính hiển nhiên của lợi ích
the obviousness of the solution made it easy for everyone to understand.
Sự hiển nhiên của giải pháp đã giúp mọi người dễ hiểu.
there was an obviousness to her talent that couldn't be ignored.
Có một sự hiển nhiên trong tài năng của cô ấy mà không thể bỏ qua.
his obviousness in the debate impressed the judges.
Sự thể hiện rõ ràng của anh ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
despite the obviousness of the problem, they still struggled to find a solution.
Mặc dù sự hiển nhiên của vấn đề, họ vẫn phải vật lộn để tìm ra giải pháp.
the obviousness of her feelings was clear to everyone around.
Sự hiển nhiên của cảm xúc của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người xung quanh.
they discussed the obviousness of the facts presented in the report.
Họ thảo luận về sự hiển nhiên của các sự kiện được trình bày trong báo cáo.
his lack of awareness about the obviousness of the situation surprised us.
Sự thiếu nhận thức của anh ấy về sự hiển nhiên của tình huống khiến chúng tôi ngạc nhiên.
the obviousness of the answer was a relief during the exam.
Sự hiển nhiên của câu trả lời là một sự giải tỏa trong kỳ thi.
we cannot overlook the obviousness of the signs leading to this conclusion.
Chúng ta không thể bỏ qua sự hiển nhiên của những dấu hiệu dẫn đến kết luận này.
her obviousness in the project made her a natural leader.
Sự thể hiện rõ ràng của cô ấy trong dự án đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay