archaism

[Mỹ]/'ɑːkeɪɪz(ə)m/
[Anh]/ˈɑrkiˌɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôn ngữ cổ; bắt chước phong cách cổ; hình thức cổ.
Word Forms
số nhiềuarchaisms

Câu ví dụ

The use of 'thee' and 'thou' is considered an archaism in modern English.

Việc sử dụng 'thee' và 'thou' được coi là một từ cổ trong tiếng Anh hiện đại.

Some poets deliberately incorporate archaisms into their works to evoke a sense of nostalgia.

Một số nhà thơ cố tình đưa các từ cổ vào tác phẩm của họ để gợi lên một cảm giác hoài niệm.

The novel was criticized for its excessive use of archaisms, making it difficult for modern readers to understand.

Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sử dụng quá nhiều từ cổ, khiến người đọc hiện đại khó hiểu.

In historical fiction, authors often use archaisms to create an authentic atmosphere of the past.

Trong tiểu thuyết lịch sử, các tác giả thường sử dụng các từ cổ để tạo ra một bầu không khí chân thực của quá khứ.

The playwright chose to include archaisms in the dialogue to reflect the time period of the play.

Nhà soạn kịch đã chọn đưa các từ cổ vào hội thoại để phản ánh thời kỳ của vở kịch.

The use of archaisms can add a touch of elegance and sophistication to formal writing.

Việc sử dụng các từ cổ có thể thêm một chút thanh lịch và tinh tế vào văn phong trang trọng.

Many idioms and expressions we use today were once considered archaisms in the past.

Nhiều thành ngữ và cách diễn đạt mà chúng ta sử dụng ngày nay từng được coi là các từ cổ trong quá khứ.

The professor's speech was peppered with archaisms, showcasing his deep knowledge of ancient texts.

Bài phát biểu của giáo sư chứa đầy các từ cổ, thể hiện kiến ​​thức sâu rộng của ông về các văn bản cổ.

Despite being an archaism, 'thine' is still occasionally used in poetic contexts.

Mặc dù là một từ cổ, 'thine' vẫn đôi khi được sử dụng trong các bối cảnh thơ.

The translation of the ancient manuscript required knowledge of various archaisms and obsolete terms.

Việc dịch thuật bản thảo cổ cần kiến ​​thức về nhiều từ cổ và thuật ngữ lỗi thời.

Ví dụ thực tế

Moreover, proteins are (if I may be permitted to use a handy archaism) the swingers of the biological world.

Hơn nữa, protein (nếu tôi được phép sử dụng một từ cổ) là những kẻ chơi trốn tìm trong thế giới sinh học.

Nguồn: A Brief History of Everything

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay