archaisms

[Mỹ]/[ˈɑːtʃeɪɪz]/
[Anh]/[ˈɑːrʃeɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến; một từ hoặc cụm từ lỗi thời; nghiên cứu về các từ và cụm từ cổ xưa.

Cụm từ & Cách kết hợp

using archaisms

sử dụng từ cổ

avoiding archaisms

tránh dùng từ cổ

detecting archaisms

phát hiện từ cổ

archaisms abound

tràn ngập từ cổ

full of archaisms

đầy rẫy từ cổ

analyzing archaisms

phân tích từ cổ

historical archaisms

từ cổ lịch sử

recognizing archaisms

nhận biết từ cổ

studying archaisms

nghiên cứu từ cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay