using archaisms
sử dụng từ cổ
avoiding archaisms
tránh dùng từ cổ
detecting archaisms
phát hiện từ cổ
archaisms abound
tràn ngập từ cổ
full of archaisms
đầy rẫy từ cổ
analyzing archaisms
phân tích từ cổ
historical archaisms
từ cổ lịch sử
recognizing archaisms
nhận biết từ cổ
studying archaisms
nghiên cứu từ cổ
using archaisms
sử dụng từ cổ
avoiding archaisms
tránh dùng từ cổ
detecting archaisms
phát hiện từ cổ
archaisms abound
tràn ngập từ cổ
full of archaisms
đầy rẫy từ cổ
analyzing archaisms
phân tích từ cổ
historical archaisms
từ cổ lịch sử
recognizing archaisms
nhận biết từ cổ
studying archaisms
nghiên cứu từ cổ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay