archiannelida

[Mỹ]/ˈɑːrkiənɛlɪdə/
[Anh]/ar-kee-ə-NEL-id-ə/

Dịch

n. Một nhóm giun biển được đặc trưng bởi cơ thể phân đoạn và thiếu một khoang thật sự.
Các dạng của từ
số nhiềuarchiannelidas

Câu ví dụ

archiannelida are a fascinating group of segmented worms.

archiannelida là một nhóm giun đốt mạch máu hấp dẫn.

scientists study archiannelida to understand their unique adaptations.

các nhà khoa học nghiên cứu archiannelida để hiểu rõ hơn về những thích ứng độc đáo của chúng.

many archiannelida species thrive in marine environments.

nhiều loài archiannelida phát triển mạnh trong môi trường biển.

archiannelida have a significant role in the ecosystem.

archiannelida đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

researchers are discovering new species of archiannelida every year.

các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài archiannelida mới mỗi năm.

archiannelida exhibit a variety of reproductive strategies.

archiannelida thể hiện nhiều chiến lược sinh sản khác nhau.

understanding archiannelida can provide insights into evolutionary biology.

hiểu về archiannelida có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

some archiannelida are known for their colorful appearances.

một số loài archiannelida nổi tiếng với vẻ ngoài đầy màu sắc.

archiannelida contribute to the health of marine sediments.

archiannelida góp phần vào sức khỏe của trầm tích biển.

studying archiannelida can help improve our understanding of marine biodiversity.

nghiên cứu archiannelida có thể giúp cải thiện hiểu biết của chúng ta về đa dạng sinh học biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay