archipelago

[Mỹ]/ˌɑːkɪ'peləgəʊ/
[Anh]/'ɑrkə'pɛlə'go/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biển hoặc một vùng nước chứa nhiều đảo, còn được gọi là một quần đảo
Word Forms
số nhiềuarchipelagos

Cụm từ & Cách kết hợp

malay archipelago

quần đảo Mã Lai

Câu ví dụ

the Japanese archipelago

quần đảo Nhật Bản

"I believe, mother, it is merely a title. The count purchased an island in the Tuscan archipelago, and, as he told you to-day, has founded a commandery .

Tôi tin rằng, mẹ, nó chỉ là một cái tên. Bá tước đã mua một hòn đảo trong quần đảo Tuscan và, như ông ấy đã nói với bạn hôm nay, đã thành lập một lệnh.

The Indonesian archipelago consists of thousands of islands.

Quần đảo Indonesia bao gồm hàng ngàn hòn đảo.

Exploring the diverse marine life in the Philippine archipelago is a popular activity for tourists.

Khám phá đời sống sinh vật biển đa dạng trong quần đảo Philippines là một hoạt động phổ biến của khách du lịch.

The Greek archipelago is famous for its stunning beaches and crystal-clear waters.

Quần đảo Hy Lạp nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và làn nước trong vắt.

Sailing through the Caribbean archipelago offers breathtaking views of turquoise waters and lush green islands.

Đi thuyền qua quần đảo Caribbean mang đến những khung cảnh ngoạn mục của nước màu ngọc lam và những hòn đảo xanh tươi.

The archipelago of Japan is known for its unique blend of traditional culture and modern technology.

Quần đảo Nhật Bản nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa truyền thống và công nghệ hiện đại.

Indonesia is the largest archipelago in the world, comprising over 17,000 islands.

Indonesia là quần đảo lớn nhất thế giới, bao gồm hơn 17.000 hòn đảo.

The archipelago of Hawaii is a popular destination for honeymooners due to its romantic beaches and stunning sunsets.

Quần đảo Hawaii là một điểm đến phổ biến cho những cặp đôi mới cưới nhờ những bãi biển lãng mạn và những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

The Maldives archipelago is known for its luxurious overwater bungalows and vibrant coral reefs.

Quần đảo Maldives nổi tiếng với những biệt thự trên mặt nước sang trọng và những rạn san hô rực rỡ.

The archipelago of the Philippines is home to a wide variety of flora and fauna, making it a hotspot for biodiversity.

Quần đảo Philippines là nơi sinh sống của nhiều loại thực vật và động vật, khiến nó trở thành một điểm nóng đa dạng sinh học.

The Galapagos archipelago is famous for its unique wildlife, including giant tortoises and marine iguanas.

Quần đảo Galapagos nổi tiếng với những động vật hoang dã độc đáo của nó, bao gồm cả rùa khổng lồ và thằn lằn biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay